propel

/propel/
Học thuật
Thân thiện
propel

The steam engine propels the large ship across the ocean.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẩy đi, đẩy tới (theo nghĩa đen): Dùng lực để làm cho một vật thể di chuyển về phía trước.
    • Thúc đẩy, động viên (theo nghĩa bóng): Làm cho một quá trình, ý tưởng hoặc hành động phát triển hoặc tiến triển nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • The strong wind propelled the boat across the lake. (Cơn gió mạnh đẩy con thuyền vượt qua hồ.)
    • The engine uses jets of water to propel the vehicle forward. (Động cơ sử dụng các tia nước để đẩy phương tiện tiến lên.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • His ambition propelled him to the top of the company. (Tham vọng của anh ấy đã thúc đẩy anh lên đỉnh cao của công ty.)
    • New evidence propelled the investigation in a different direction. (Bằng chứng mới đã đẩy cuộc điều tra theo một hướng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to propel oneself": tự đẩy mình đi, tự vươn lên.
    • She used her legs to propel herself out of the chair. ( ấy dùng chân để tự đẩy mình ra khỏi ghế.)
    • He propelled himself to success through hard work. (Anh ấy đã tự vươn lên thành công bằng sự chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Propellant (danh từ): chất đẩy, nhiên liệu đẩy (trong tên lửa, bình xịt).
    • The rocket's propellant ignited with a roar. (Chất đẩy của tên lửa bốc cháy với một tiếng gầm.)
  • Propeller (danh từ): chân vịt, cánh quạt (của máy bay, tàu thủy).
    • The ship's propeller was damaged in the storm. (Chân vịt của con tàu đã bị hư hại trong cơn bão.)
  • Propulsion (danh từ): lực đẩy, sự đẩy tới.
    • Jet propulsion allows airplanes to fly at high speeds. (Lực đẩy phản lực cho phép máy bay bay ở tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive (động từ): lái, đẩy, thúc đẩy.
    • Ambition drives him. (Tham vọng thúc đẩy anh ta.)
  • Push (động từ): đẩy, thúc ép.
    • She pushed the door open. ( ấy đẩy cánh cửa mở ra.)
  • Motivate (động từ): tạo động lực (thường dùng cho nghĩa bóng).
    • A desire to help others motivated her to become a doctor. (Mong muốn giúp đỡ người khác tạo động lực cho trở thành bác sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Propel forward: đẩy mạnh về phía trước.
    • The new policy aims to propel the economy forward. (Chính sách mới nhằm đẩy mạnh nền kinh tế về phía trước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propel")

propel

The steam engine propels the large ship across the ocean.

ngoại động từ
  1. đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))