screw-propeller

/'skru:prə'pelə/
Học thuật
Thân thiện
screw-propeller

The pilot checks the screw-propeller before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh quạt (máy bay, tàu thủy): Một thiết bị đẩy bao gồm một trục trung tâm hai hoặc nhiều cánh xoắn (chân vịt), được quay bằng động cơ để tạo ra lực đẩy trong không khí hoặc nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's screw-propeller was damaged by a submerged log. (Cánh quạt của con tàu đã bị hư hỏng bởi một khúc gỗ chìm dưới nước.)
    • Early aircraft relied on a single screw-propeller for thrust. (Những máy bay thời kỳ đầu phụ thuộc vào một cánh quạt đơn để tạo lực đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "twin-screw propeller": hệ thống chân vịt đôi (tàu hai chân vịt).
    • The new ferry uses a more efficient twin-screw propeller system. (Phà mới sử dụng hệ thống chân vịt đôi hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Propeller (n): chân vịt, cánh quạt (từ thông dụng hơn, có thể thay thế cho "screw-propeller" trong nhiều ngữ cảnh).

    • The propeller stopped spinning after the engine failed. (Chân vịt ngừng quay sau khi động cơ hỏng.)
  • Propulsion (n): lực đẩy, sự đẩy tới.

    • Jet propulsion is different from propeller-based propulsion. (Lực đẩy phản lực khác với lực đẩy dựa trên cánh quạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Propeller: chân vịt, cánh quạt.
  • Air screw: cánh quạt máy bay (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kép "screw-propeller".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "screw-propeller".

screw-propeller

The pilot checks the screw-propeller before takeoff.

danh từ
  1. cánh quạt (máy bay)