tawdry
/'tɔ:dri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền: Chỉ vẻ bề ngoài có màu sắc sặc sỡ, trang trí cầu kỳ nhưng thiếu tinh tế, có vẻ rẻ tiền và kém chất lượng.
- Phô trương, kệch cỡm: Chỉ sự phô trương lòe loẹt một cách thô thiển, thiếu thẩm mỹ.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Đồ trang sức hoặc vật trang trí loè loẹt, vô giá trị: Chỉ những món đồ rẻ tiền, có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng thực chất kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She wore a tawdry dress covered in sequins. (Cô ấy mặc một chiếc váy loè loẹt phủ đầy kim tuyến.)
- The room was decorated with tawdry ornaments from the market. (Căn phòng được trang trí bằng những đồ trang trí hào nhoáng mua ở chợ.)
- He rejected the tawdry glamour of celebrity culture. (Anh ấy khước từ vẻ hào nhoáng kệch cỡm của văn hóa người nổi tiếng.)
Danh từ:
- The stall was full of cheap tawdry. (Gian hàng đầy những món đồ loè loẹt rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tawdry affair": một mối quan hệ hoặc vụ việc đáng xấu hổ, nhếch nhác, thường liên quan đến scandal.
- The politician's tawdry affair was exposed by the media. (Mối quan hệ nhếch nhác của chính trị gia đó đã bị giới truyền thông phơi bày.)
"tawdry display": một màn trình diễn hoặc trưng bày phô trương, kém sang trọng.
- The awards ceremony turned into a tawdry display of wealth. (Lễ trao giải đã biến thành một màn phô trương của cải một cách kệch cỡm.)
Biến thể và từ gần giống
Tawdrily (trạng từ): một cách loè loẹt, hào nhoáng.
- The room was tawdrily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách loè loẹt.)
Tawdriness (danh từ): sự loè loẹt, tính chất hào nhoáng rẻ tiền.
- The tawdriness of the costume was obvious. (Sự loè loẹt của bộ trang phục là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Gaudy: loè loẹt, sặc sỡ (thường chỉ màu sắc).
- Garish: chói lọi, lòe loẹt (gây khó chịu cho mắt).
- Meretricious: hào nhoáng giả tạo, có vẻ đẹp bề ngoài nhưng rỗng tuếch.
- Flashy: nổi bật, bắt mắt một cách phô trương.
Từ trái nghĩa
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Tasteful: có thẩm mỹ, tinh tế.
- Subtle: tinh tế, kín đáo.
- Refined: tinh xảo, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- Tawdry and cheap: Cụm từ nhấn mạnh sự rẻ tiền và kém chất lượng đi kèm với vẻ ngoài hào nhoáng.
- The souvenirs were tawdry and cheap. (Những món quà lưu niệm vừa loè loẹt vừa rẻ tiền.)
tính từ
- loè loẹt, hào nhoáng
- ornamentđồ trang trí loè loẹt
danh từ
- đồ loè loẹt vô giá trị