cheapjack

Học thuật
Thân thiện
cheapjack

A street vendor sells cheapjack souvenirs to tourists.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ít giá trị kém chất lượng: Dùng để mô tả thứ đó được làm ra một cách cẩu thả, với vật liệu tồi, chỉ nhằm mục đích kiếm lời nhanh chóng không quan tâm đến giá trị lâu dài.
  2. Danh từ:

    • Người bán rong hàng kém chất lượng: Chỉ một người, thường người bán hàng rong hoặc buôn bán nhỏ lẻ, chuyên bán những mặt hàng rẻ tiền chất lượng thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The market was full of cheapjack souvenirs that broke after a few days. (Chợ đầy những món quà lưu niệm kém chất lượng vỡ chỉ sau vài ngày.)
    • He refused to buy the cheapjack furniture, knowing it wouldn't last. (Anh ấy từ chối mua đồ nội thất tồi tàn, biết rằng sẽ không bền.)
  • Danh từ:

    • The cheapjack on the street corner was selling counterfeit watches. (Tên bán ronggóc phố đang bán những chiếc đồng hồ giả mạo.)
    • Be careful of cheapjacks selling "miracle" cures. (Hãy cẩn thận với những kẻ bán rong hàng "thần dược" chữa bách bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một bổ ngữ: "Cheapjack" thường được dùng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất rẻ mạt, đáng khinh của sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • It was a cheapjack operation from start to finish. (Đó một chiến dịch tồi tàn từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheap (adj): rẻ, rẻ tiền. (Tập trung vào giá cả thấp, trong khi "cheapjack" nhấn mạnh cả chất lượng kém sự đáng khinh.)
  • Shoddy (adj): cẩu thả, chất lượng kém. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho hàng hóa.)
  • Tawdry (adj): hào nhoáng nhưng rẻ tiền kém chất lượng. (Nhấn mạnh vẻ bề ngoài lòe loẹt, phô trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Shoddy, inferior, trashy, junky, tawdry, second-rate.
  • Danh từ: Huckster, peddler (of inferior goods), hawker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "cheapjack".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cheapjack".

cheapjack

A street vendor sells cheapjack souvenirs to tourists.

Adjective
  1. ít giá trị, kém chất lượng
Noun
  1. người bán rong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cheapjack"