getaway
/'getəwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chạy trốn, sự trốn thoát: Hành động rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, đặc biệt là để tránh bị bắt giữ hoặc sau khi phạm tội.
- Sự khởi hành nhanh chóng: Hành động bắt đầu một chuyến đi, thường là ngay lập tức.
- (Thông tục) Khả năng tăng tốc nhanh: Đặc tính của một phương tiện (như ô tô) có thể tăng tốc nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thieves made a quick getaway in a stolen car. (Những tên trộm đã thực hiện một cuộc chạy trốn nhanh chóng trên một chiếc xe ăn cắp.)
- After the bank robbery, their getaway was smooth. (Sau vụ cướp ngân hàng, cuộc trốn thoát của chúng diễn ra suôn sẻ.)
- We need a car with a good getaway for this trip. (Chúng tôi cần một chiếc xe có khả năng tăng tốc tốt cho chuyến đi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a getaway": Thực hiện việc chạy trốn, trốn thoát.
- The suspect tried to make a getaway through the back alley. (Nghi phạm đã cố gắng chạy trốn qua ngõ hẻm phía sau.)
"A clean getaway": Một cuộc trốn thoát hoàn hảo, không để lại dấu vết hoặc không bị cản trở.
- The spy managed a clean getaway from the enemy base. (Điệp viên đã thực hiện một cuộc trốn thoát hoàn hảo khỏi căn cứ địch.)
Biến thể và từ gần giống
Getaway car (danh từ ghép): Xe được sử dụng để chạy trốn sau khi phạm tội.
- The police are looking for the gang's getaway car. (Cảnh sát đang tìm kiếm chiếc xe chạy trốn của băng nhóm.)
Getaway driver (danh từ ghép): Người lái xe chạy trốn.
- He was arrested as the getaway driver for the robbery. (Anh ta bị bắt với tư cách là tài xế chạy trốn cho vụ cướp.)
Từ đồng nghĩa
- Escape: Sự trốn thoát, sự vượt ngục.
- Flight: Sự bỏ chạy, sự tháo chạy.
- Breakout: Sự vượt ngục, sự đột phá để chạy trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "getaway" là danh từ ghép, không phải là một phrasal verb. Các phrasal verb gốc là "get away"). - Get away: Thoát ra, trốn thoát. - The prisoners managed to get away from the guards. (Các tù nhân đã tìm cách thoát khỏi những tên lính gác.)
Thành ngữ liên quan
- "To make a run for it": Chạy trốn, cố gắng chạy thoát.
- When the guard looked away, the thief decided to make a run for it. (Khi lính gác quay đi, tên trộm quyết định chạy trốn.)
danh từ
- (thông tục) sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm)
- to make a getawaychạy trốn, trốn thoát
- sự mở máy chạy (ô tô)