deepen
/'di:pən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho sâu hơn về mặt vật lý: Hành động tăng chiều sâu, độ sâu của một vật thể hoặc không gian.
- Làm cho sâu sắc hơn, mạnh mẽ hơn: Hành động làm cho một cảm xúc, mối quan hệ, hiểu biết, hoặc tình trạng nào đó trở nên mãnh liệt, thấu đáo hoặc phức tạp hơn.
- Làm cho đậm hơn: Hành động làm cho màu sắc trở nên đậm và tối hơn.
- Làm cho trầm hơn: Hành động làm cho âm thanh, đặc biệt là giọng nói, trở nên thấp và trầm hơn.
Nội động từ:
- Trở nên sâu hơn: Tự thay đổi để có chiều sâu, độ sâu lớn hơn.
- Trở nên sâu sắc hơn, mạnh mẽ hơn: Tự trở nên mãnh liệt, thấu đáo hoặc nghiêm trọng hơn (về cảm xúc, hiểu biết, tình trạng).
- Trở nên đậm hơn: Tự trở nên đậm và tối hơn (về màu sắc).
- Trở nên trầm hơn: Tự trở nên thấp và trầm hơn (về âm thanh, giọng nói).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The city plans to deepen the harbor to accommodate larger ships. (Thành phố có kế hoạch nạo vét sâu thêm bến cảng để các tàu lớn hơn có thể cập bến.)
- Reading that book really deepened my understanding of history. (Đọc cuốn sách đó thực sự làm sâu sắc thêm hiểu biết của tôi về lịch sử.)
- The artist used a blue glaze to deepen the color of the sky. (Họa sĩ dùng một lớp men xanh để làm đậm thêm màu của bầu trời.)
- Age had deepened his voice. (Tuổi tác đã làm giọng nói của ông trầm hơn.)
Nội động từ:
- The river deepens just beyond the bend. (Con sông trở nên sâu hơn ngay sau khúc cua.)
- Their friendship deepened over the years. (Tình bạn của họ ngày càng sâu sắc/đằm thắm hơn qua nhiều năm.)
- The mystery deepens with each new clue. (Bí ẩn càng trở nên sâu sắc/hóc búa hơn với mỗi manh mối mới.)
- The shadows deepened as the sun set. (Những cái bóng trở nên đậm hơn khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deepen one's knowledge": mở rộng và làm phong phú thêm kiến thức của ai đó.
- She traveled to Japan to deepen her knowledge of the language and culture. (Cô ấy đã đến Nhật Bản để làm sâu sắc thêm kiến thức của mình về ngôn ngữ và văn hóa.)
- "to deepen a crisis": làm cho một cuộc khủng hoảng trở nên trầm trọng hơn.
- The sudden resignation of the minister deepened the political crisis. (Việc bộ trưởng đột ngột từ chức đã làm sâu sắc thêm cuộc khủng hoảng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep (adj): sâu.
- a deep lake (một cái hồ sâu)
- Depth (n): chiều sâu, độ sâu.
- the depth of the ocean (độ sâu của đại dương)
Từ đồng nghĩa
- Intensify (v): làm tăng cường, làm mạnh thêm (thường dùng cho cảm xúc, tình trạng).
- Strengthen (v): làm cho mạnh hơn, vững chắc hơn (thường dùng cho mối quan hệ, niềm tin).
- Widen (v): mở rộng (thường dùng cho phạm vi, quy mô, trái nghĩa với "deepen" về nghĩa bóng khi nói về chiều sâu so với bề rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "deepen")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deepen")
ngoại động từ
- làm sâu hơn; đào sâu thêm
- to deepen a canalđào sâu thêm con kênh
- làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm...)
- làm đậm thêm (mà sắc)
- làm trầm thêm (giọng nói)
nội động từ
- sâu thêm
- sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn
- đậm thêm (màu sắc)
- trầm hơn nữa (giọng nói)