heighten
/'haitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cao lên, nâng cao: Tăng chiều cao hoặc mức độ của một vật thể hoặc tình huống.
- Tăng cường, làm tăng thêm: Làm cho một cảm giác, trạng thái hoặc phẩm chất trở nên mạnh mẽ hơn hoặc rõ rệt hơn.
- Làm tôn lên, làm nổi bật: Làm cho một đặc điểm nào đó (như màu sắc, chi tiết) trở nên rõ ràng và sinh động hơn.
Nội động từ:
- Cao lên: Trở nên cao hơn.
- Tăng lên: Trở nên mạnh mẽ hơn hoặc rõ rệt hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The builders will heighten the wall for more privacy. (Những người thợ xây sẽ nâng cao bức tường để có thêm sự riêng tư.)
- The bad news served to heighten their anxiety. (Tin xấu đã làm tăng thêm sự lo lắng của họ.)
- The artist used light to heighten the drama in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng ánh sáng để làm tôn lên kịch tính trong bức tranh.)
Nội động từ:
- Tensions have heightened since the disagreement. (Căng thẳng đã tăng lên kể từ sau bất đồng.)
- The tower seems to heighten against the evening sky. (Tòa tháp dường như cao lên trên nền trời chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to heighten awareness": nâng cao nhận thức.
- The campaign aims to heighten public awareness about environmental issues. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)
"to heighten the contrast": làm tăng độ tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
- The editor heightened the contrast in the photo to make the subject stand out. (Biên tập viên đã tăng độ tương phản của bức ảnh để làm chủ thể nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Height (n): chiều cao, đỉnh điểm.
- She measured the height of the door. (Cô ấy đo chiều cao của cánh cửa.)
Heightened (adj): được tăng cường, được làm cho mãnh liệt hơn.
- The security measures are in place due to heightened risks. (Các biện pháp an ninh được áp dụng do những rủi ro đã được tăng cường.)
Từ đồng nghĩa
- Intensify (v): làm tăng cường, làm mãnh liệt hơn.
- Enhance (v): nâng cao, cải thiện (chất lượng, giá trị).
- Sharpen (v): làm sắc nét hơn, làm rõ ràng hơn (thường dùng cho giác quan hoặc hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "heighten" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heighten".)
ngoại động từ
- làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
- tăng thêm, tăng cường
- to heighten someone's angertăng thêm sự giận dữ của ai
- làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...)
nội động từ
- cao lên
- tăng lên