compound
/'kɔmpaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp chất: Trong hóa học, chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau theo một tỷ lệ xác định.
- Từ ghép: Trong ngôn ngữ học, một từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng biệt.
- Khuôn viên có rào quanh: Một khu đất có tường hoặc hàng rào bao quanh, thường chứa một nhóm các tòa nhà (như nhà máy, dinh thự).
Tính từ:
- Ghép, kép, phức hợp: Được tạo thành từ nhiều phần hoặc yếu tố riêng biệt kết hợp lại.
Động từ:
- Pha trộn, kết hợp: Hành động trộn lẫn hai hoặc nhiều chất, thành phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
- Điều đình, dàn xếp: Thỏa thuận để giải quyết một tranh chấp, thường bằng cách nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Water is a compound of hydrogen and oxygen. (Nước là một hợp chất của hydro và oxy.)
- "Notebook" is a compound made from "note" and "book". ("Notebook" là một từ ghép được tạo từ "note" và "book".)
- The workers live inside the factory compound. (Các công nhân sống bên trong khuôn viên nhà máy.)
Tính từ:
- A compound sentence has at least two independent clauses. (Một câu ghép có ít nhất hai mệnh đề độc lập.)
- The insect has compound eyes. (Con côn trùng có mắt kép.)
Động từ:
- The pharmacist compounded the medicine according to the doctor's prescription. (Dược sĩ pha chế thuốc theo đơn của bác sĩ.)
- The two parties agreed to compound their differences out of court. (Hai bên đồng ý dàn xếp những bất đồng của họ ngoài tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To compound a problem/felony/error": Làm cho một vấn đề, tội ác hoặc sai lầm trở nên tồi tệ hơn.
- Lying about the mistake only compounded the problem. (Việc nói dối về sai lầm chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Compoundable (adj): Có thể dàn xếp, có thể hòa giải.
- Compounding (n): Sự pha trộn, sự kết hợp; (trong tài chính) sự tính lãi kép.
- Compound interest (n): Lãi kép (lãi được tính trên cả vốn gốc lẫn lãi tích lũy từ các kỳ trước).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hợp chất): Mixture, blend, composite.
- Động từ (pha trộn): Mix, combine, blend, amalgamate.
- Động từ (dàn xếp): Settle, resolve, negotiate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compound with someone (for something): Điều đình, thỏa thuận với ai (về việc gì).
- He compounded with his creditors for a remission of what he owed. (Anh ta điều đình với các chủ nợ để được giảm bớt số tiền mình nợ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compound" một cách cố định.)
danh từ
- (hoá học) hợp chất
- organic compoundhợp chất hữu cơ
- (ngôn ngữ học) từ ghép
- khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)
tính từ
- kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp
- compound wordtừ ghép
- compound sentencecâu ghép
- compound function(toán học) hàm đa hợp
- compound interrestlãi kép
Idioms
- compound fracturegãy xương hở
- compound householderngười ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế
ngoại động từ
- pha, trộn, hoà lẫn
- to compound a medicinepha thuốc
- ghép thành từ ghép
- dàn xếp (cuộc cãi lộn...)
nội động từ
- điều đình, dàn xếp
- to compound with a claimant for foregoing complaintđiều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn