compound

/'kɔmpaund/
Học thuật
Thân thiện
compound

A scientist examines a compound under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hợp chất: Trong hóa học, chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau theo một tỷ lệ xác định.
    • Từ ghép: Trong ngôn ngữ học, một từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng biệt.
    • Khuôn viên rào quanh: Một khu đất tường hoặc hàng rào bao quanh, thường chứa một nhóm các tòa nhà (như nhà máy, dinh thự).
  2. Tính từ:

    • Ghép, kép, phức hợp: Được tạo thành từ nhiều phần hoặc yếu tố riêng biệt kết hợp lại.
  3. Động từ:

    • Pha trộn, kết hợp: Hành động trộn lẫn hai hoặc nhiều chất, thành phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
    • Điều đình, dàn xếp: Thỏa thuận để giải quyết một tranh chấp, thường bằng cách nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Water is a compound of hydrogen and oxygen. (Nước một hợp chất của hydro oxy.)
    • "Notebook" is a compound made from "note" and "book". ("Notebook" một từ ghép được tạo từ "note" "book".)
    • The workers live inside the factory compound. (Các công nhân sống bên trong khuôn viên nhà máy.)
  • Tính từ:

    • A compound sentence has at least two independent clauses. (Một câu ghép ít nhất hai mệnh đề độc lập.)
    • The insect has compound eyes. (Con côn trùng mắt kép.)
  • Động từ:

    • The pharmacist compounded the medicine according to the doctor's prescription. (Dược sĩ pha chế thuốc theo đơn của bác sĩ.)
    • The two parties agreed to compound their differences out of court. (Hai bên đồng ý dàn xếp những bất đồng của họ ngoài tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To compound a problem/felony/error": Làm cho một vấn đề, tội ác hoặc sai lầm trở nên tồi tệ hơn.
    • Lying about the mistake only compounded the problem. (Việc nói dối về sai lầm chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Compoundable (adj): Có thể dàn xếp, có thể hòa giải.
  • Compounding (n): Sự pha trộn, sự kết hợp; (trong tài chính) sự tính lãi kép.
  • Compound interest (n): Lãi kép (lãi được tính trên cả vốn gốc lẫn lãi tích lũy từ các kỳ trước).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hợp chất): Mixture, blend, composite.
  • Động từ (pha trộn): Mix, combine, blend, amalgamate.
  • Động từ (dàn xếp): Settle, resolve, negotiate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compound with someone (for something): Điều đình, thỏa thuận với ai (về việc ).
    • He compounded with his creditors for a remission of what he owed. (Anh ta điều đình với các chủ nợ để được giảm bớt số tiền mình nợ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compound" một cách cố định.)

compound

A scientist examines a compound under the microscope.

danh từ
  1. (hoá học) hợp chất
    • organic compound
      hợp chất hữu cơ
  2. (ngôn ngữ học) từ ghép
  3. khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)
tính từ
  1. kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp
    • compound word
      từ ghép
    • compound sentence
      câu ghép
    • compound function
      (toán học) hàm đa hợp
    • compound interrest
      lãi kép

Idioms

  • compound fracture
    gãy xương hở
  • compound householder
    người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế
ngoại động từ
  1. pha, trộn, hoà lẫn
    • to compound a medicine
      pha thuốc
  2. ghép thành từ ghép
  3. dàn xếp (cuộc cãi lộn...)
nội động từ
  1. điều đình, dàn xếp
    • to compound with a claimant for foregoing complaint
      điều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn