bipinnate

Học thuật
Thân thiện
bipinnate

A fern frond displays a delicate bipinnate structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • lông chim kép hai lần: Dùng để mô tả kiểu phức hợp, trong đó cuống chính phân nhánh thành các cuống phụ (cấp một), từ mỗi cuống phụ này lại mọc ra các lá chét. Đây một dạng phức tạp, thường thấymột số loài cây như dương xỉ, cây mimosa hoặc cây hòe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fern has beautiful bipinnate fronds. (Cây dương xỉ những tàu lông chim kép đẹp.)
    • Botanists identified the tree by its bipinnate leaves. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ những chiếc dạng lông chim kép hai lần của .)
    • This characteristic bipinnate structure allows the plant to capture diffused light efficiently. (Cấu trúc lông chim kép đặc trưng này cho phép cây bắt ánh sáng tán xạ một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hướng dẫn nhận dạng cây cối hoặc mô tả hình thái thực vật một cách chính xác.
    • The leaf architecture is described as bipinnately compound. (Kiến trúc được mô tả dạng kép lông chim hai lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinnate (adj): lông chim (đơn). phức hợp với các lá chét mọc dọc theo một cuống chính.
  • Tripinnate (adj): lông chim kép ba lần. Cấu trúc phức tạp hơn bipinnate, với cuống phân nhánh ba lần.
  • Bipinnately (adv): một cách dạng lông chim kép.
    • The leaflets are arranged bipinnately. (Các lá chét được sắp xếp theo kiểu lông chim kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Twice-pinnate: (mô tả) lông chim hai lần. Đây cách giải thích nghĩa đen của "bipinnate".
  • 2-pinnate: (ký hiệu/kỹ thuật) kép 2 lần. Cách viết tắt thường dùng trong sơ đồ hoặc ghi chú thực vật học.
Lưu ý
  • "Bipinnate" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả bằng cụm từ " kép lông chim hai lần" hoặc đơn giản " rất nhỏ phức tạp" thay vì dùng từ này.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "bipinnate" do tính chất kỹ thuật của .
bipinnate

A fern frond displays a delicate bipinnate structure.

Adjective
  1. (hình dạng ) lông chim kép hai lần ( dụ: dương xỉ)

Từ tương tự