bilobated

Học thuật
Thân thiện
bilobated

The maple leaf is distinctly bilobated.

Định nghĩa

Tính từ: - hai thùy: Mô tả một cấu trúc, thường một bộ phận của cây hoặc một cơ quan trong cơ thể, được chia thành hai thùy hoặc hai phần lồi rõ rệt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the plant by its distinctive bilobated leaf. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ chiếc hai thùy đặc trưng của .)
    • The ultrasound showed a bilobated mass in the organ. (Hình ảnh siêu âm cho thấy một khối hai thùy trong cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hình dạng của các cơ quan như tuyến tiền liệt, lá lách, hoặc một số cấu trúc não bộ khi chúng hình dạng chia đôi rõ rệt.
    • The bilobated structure of the gland is clearly visible in the diagram. (Cấu trúc hai thùy của tuyến có thể thấy trong sơ đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilobate (adj): hai thùy (cùng nghĩa, biến thể chính tả khác của "bilobated").
  • Bilobular (adj): hai tiểu thùy.
  • Lobed (adj): thùy (nói chung, có thể từ hai thùy trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Two-lobed: hai thùy.
  • Bifid: Chẻ đôi, chia làm hai (thường chỉ một vết cắt hoặc khe hở sâu).
Từ trái nghĩa
  • Unilobate: một thùy.
  • Multilobate: nhiều thùy.
  • Entire: Nguyên, không chia thùy (thường dùng cho mép ).
bilobated

The maple leaf is distinctly bilobated.

Adjective
  1. hai thùy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự