lobate

/'loubit/
Học thuật
Thân thiện
lobate

The leaf has a lobate shape with rounded edges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thuỳ, phân thuỳ: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệt trong sinh học địa chất, các phần nhô ra tròn hoặc các thùy. Các thùy này có thể không tách rời hoàn toàn chỉ những phần lồi lõm, chia cắt không sâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a lobate margin, with rounded projections. (Chiếc mép hình thuỳ, với các phần nhô ra tròn trịa.)
    • A lobate coastline is characterized by many bays and headlands. (Một đường bờ biển hình thuỳ được đặc trưng bởi nhiều vịnh mũi đất.)
    • The fossil exhibited a lobate structure, common in certain ancient corals. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc phân thuỳ, phổ biếnmột số loài san hô cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thường dùng để mô tả hình dạng của các cơ quan như gan, phổi, hoặc lưỡi.
    • The human liver has a lobate appearance. (Gan người hình dạng phân thuỳ.)
  • Trong địa chất học: Mô tả hình thái của các dòng dung nham hoặc trầm tích.
    • The lava flow formed a lobate sheet as it cooled. (Dòng dung nham tạo thành một tấm hình thuỳ khi nguội đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobed (tính từ): thuỳ. (Thường dùng thay thế cho "lobate", nhưng "lobed" có thể ngụ ý các thuỳ phân chia rõ ràng hơn).
  • Lobation (danh từ): Sự phân thuỳ; trạng thái thuỳ.
  • Lobular (tính từ): Thuộc về hoặc dạng tiểu thuỳ (các thuỳ nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Lobed: thuỳ.
  • Cleft: khe hở, chia tách (nhấn mạnh vào sự chia cắt hơn hình dạng).
  • Indented: khía, lõm vào (thường mô tả mép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lobate" một tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "lobate" một thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

lobate

The leaf has a lobate shape with rounded edges.

tính từ
  1. thuỳ, phân thuỳ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống