uncompounded
/'ʌnkəm'paundid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không pha trộn, thuần khiết: Chỉ một chất hoặc một thứ gì đó ở trạng thái nguyên chất, không bị trộn lẫn với bất kỳ thứ gì khác.
- Đơn giản, không phức tạp: Chỉ một cái gì đó cơ bản, không được tạo thành từ nhiều phần hoặc yếu tố kết hợp lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medicine is effective in its uncompounded form. (Loại thuốc này có hiệu quả ở dạng nguyên chất không pha trộn.)
- He preferred the uncompounded truth, without any excuses. (Anh ấy thích sự thật đơn giản, không có bất kỳ lý do bào chữa nào.)
- This is an uncompounded chemical element. (Đây là một nguyên tố hóa học đơn chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược học: Thường dùng để mô tả một chất nguyên chất, chưa qua tổng hợp hoặc pha chế.
- The laboratory analysis confirmed the sample was uncompounded. (Phân tích trong phòng thí nghiệm xác nhận mẫu vật là nguyên chất.)
- Trong ngôn ngữ học (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một từ đơn, không phải từ ghép.
- "Book" is an uncompounded word. ("Book" là một từ đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncompoundedly (trạng từ): Một cách thuần khiết, đơn giản.
- Compound (động từ/tính từ/danh từ - từ trái nghĩa): Pha trộn, kết hợp; phức tạp; hợp chất.
- This is a compound substance. (Đây là một hợp chất.)
Từ đồng nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Simple: đơn giản.
- Unmixed: không pha trộn.
- Unalloyed: nguyên chất (thường dùng cho kim loại hoặc cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Compounded: đã được pha trộn, kết hợp.
- Mixed: hỗn hợp.
- Complex: phức tạp.
- Composite: tổng hợp.
tính từ
- không pha trộn