cleft

/kleft/
Học thuật
Thân thiện
cleft

The hiker carefully crossed the narrow cleft in the rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường nứt, kẽ hở, khe hở: Một khoảng trống hẹp dài trong một vật thể, thường do tách ra hoặc nứt ra.
    • Vết lõm, chỗ khía: Một vết lõm hoặc đường cong tự nhiên trên một bề mặt, như trên cằm hoặc vòm miệng.
  2. Tính từ:

    • Bị tách ra, bị chẻ ra: Mô tả trạng thái của một vật bị chia tách hoặc nứt ra thành các phần.
    • khe hở: một đường nứt hoặc khe hở rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hiker found a small cleft in the rock where a plant was growing. (Người leo núi tìm thấy một khe nứt nhỏ trong đá nơi một cây đang mọc.)
    • He has a distinctive cleft in his chin. (Anh ấy một vết lõm đặc biệt trên cằm.)
  • Tính từ:

    • The log was cleft down the middle by the axe. (Khúc gỗ bị chẻ đôi bằng rìu.)
    • They built a shelter in the cleft rock. (Họ dựng một chỗ trú ẩn trong tảng đá khe nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a cleft stick": Trong tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan.
    • The new regulations put the company in a cleft stick. (Các quy định mới đặt công ty vào thế tiến thoái lưỡng nan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleft palate (danh từ): Sứt vòm miệng, một dị tật bẩm sinh.
    • The baby was born with a cleft palate. (Em bé sinh ra đã bị sứt vòm miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Crack (vết nứt), fissure (kẽ nứt), crevice (khe nứt), split (đường tách).
  • Tính từ: Split (bị tách), divided (bị chia), cracked (bị nứt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'cleft' thường tính từ hoặc danh từ. Dạng động từ gốc 'cleave').

Thành ngữ liên quan
  • Cleft sentence: (Trong ngữ pháp tiếng Anh) Câu chẻ, một cấu trúc câu dùng để nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể.
    • "It was yesterday that she arrived." is a cleft sentence. ("Chính hôm qua ấy đã đến" một câu chẻ.)
cleft

The hiker carefully crossed the narrow cleft in the rock.

danh từ
  1. đường nứt, kẽ, khe
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của cleave
tính từ
  1. bị bổ ra, bị chẻ ra; nứt ra

Idioms

  • in a cleft stick
    (xem) stick
  • cleft palate
    (y học) sứt hàm ếch, sứt vòm miệng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cleft"