cleft
/kleft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường nứt, kẽ hở, khe hở: Một khoảng trống hẹp và dài trong một vật thể, thường do tách ra hoặc nứt ra.
- Vết lõm, chỗ khía: Một vết lõm hoặc đường cong tự nhiên trên một bề mặt, như trên cằm hoặc vòm miệng.
Tính từ:
- Bị tách ra, bị chẻ ra: Mô tả trạng thái của một vật bị chia tách hoặc nứt ra thành các phần.
- Có khe hở: Có một đường nứt hoặc khe hở rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hiker found a small cleft in the rock where a plant was growing. (Người leo núi tìm thấy một khe nứt nhỏ trong đá nơi một cây đang mọc.)
- He has a distinctive cleft in his chin. (Anh ấy có một vết lõm đặc biệt trên cằm.)
Tính từ:
- The log was cleft down the middle by the axe. (Khúc gỗ bị chẻ đôi bằng rìu.)
- They built a shelter in the cleft rock. (Họ dựng một chỗ trú ẩn trong tảng đá có khe nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a cleft stick": Trong tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan.
- The new regulations put the company in a cleft stick. (Các quy định mới đặt công ty vào thế tiến thoái lưỡng nan.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleft palate (danh từ): Sứt vòm miệng, một dị tật bẩm sinh.
- The baby was born with a cleft palate. (Em bé sinh ra đã bị sứt vòm miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Crack (vết nứt), fissure (kẽ nứt), crevice (khe nứt), split (đường tách).
- Tính từ: Split (bị tách), divided (bị chia), cracked (bị nứt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'cleft' vì nó thường là tính từ hoặc danh từ. Dạng động từ gốc là 'cleave').
Thành ngữ liên quan
- Cleft sentence: (Trong ngữ pháp tiếng Anh) Câu chẻ, một cấu trúc câu dùng để nhấn mạnh một phần thông tin cụ thể.
- "It was yesterday that she arrived." is a cleft sentence. ("Chính hôm qua cô ấy đã đến" là một câu chẻ.)
danh từ
- đường nứt, kẽ, khe
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của cleave
tính từ
- bị bổ ra, bị chẻ ra; nứt ra
Idioms
- in a cleft stick(xem) stick
- cleft palate(y học) sứt hàm ếch, sứt vòm miệng