binate

/'baineit/
Học thuật
Thân thiện
binate

The plant has binate leaves on its stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Mọc thành đôi, mọc thành cặp: Dùng để mô tả các bộ phận của cây, đặc biệt , mọc theo từng cặp từ một điểm chung trên thân hoặc cuống.
dụ sử dụng
  • (Cây này dễ dàng được nhận diện nhờ những chiếc mọc thành đôi của .)
  • (Ở loài này, các lá chét mọc thành cặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binate arrangement": sự sắp xếp thành đôi.
    • The binate arrangement of the leaflets is a key characteristic. (Sự sắp xếp thành đôi của các lá chét một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bination (danh từ, hiếm gặp): Sự ghép đôi, sự kết hợp thành cặp.
  • Paired (tính từ): Được ghép đôi, đi thành đôi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thực vật học).
  • Geminate (tính từ): Đôi, sinh đôi, kép (thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Paired: được ghép đôi.
  • Coupled: kết hợp thành cặp.
  • Double: đôi, kép.
Lưu ý
  • Từ "binate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học phân loại học để mô tả cấu trúc của hoặc các bộ phận khác. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
binate

The plant has binate leaves on its stem.

tính từ
  1. thành đôi, thành cặp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "binate"