decompound

/,di:kəm'paund/
Học thuật
Thân thiện
decompound

A fern leaf is a decompound leaf with many small leaflets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phức hợp nhiều lần, phân chia phức tạp: Được dùng chủ yếu trong thực vật học để mô tả một cấu trúc (thường ) được chia nhỏ nhiều lần, trong đó mỗi phần chia nhỏ lại tiếp tục được chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn nữa.
  2. Danh từ:

    • Cấu trúc phức hợp nhiều cấp: Chỉ bản thân một cấu trúc, đặc biệt cây, đặc điểm phân chia phức tạp nhiều lần như định nghĩatính từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The carrot plant has a decompound leaf structure. (Cây cà rốt cấu trúc phức hợp nhiều lần.)
    • Botanists study plants with decompound leaves to understand their evolution. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những cây phân chia phức tạp để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
  • Danh từ:

    • The fern's frond is a beautiful decompound. (Lá chét của cây dương xỉ một cấu trúc phức hợp rất đẹp.)
    • Identifying a decompound requires careful observation. (Việc xác định một cấu trúc phân chia phức tạp đòi hỏi sự quan sát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt các cấp độ phức tạp của kép. Một "compound" ( kép) các lá chét mọc từ một cuống chung. Một "decompound" thì phức tạp hơn, khi các lá chét đó bản thân chúng lại được chia tiếp thành các phần nhỏ hơn.
  • Trong mô tả hình thái: Có thể dùng để mô tả các cấu trúc phân nhánh phức tạp khác ngoài , dụ như một số loại cụm hoa, trong các ngữ cảnh chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Decomposite (tính từ & danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, có nghĩa tương tự như decompound, chủ yếu dùng trong thực vật học.
  • Compound (tính từ): Kép, phức hợp. Đây cấp độ đơn giản hơn, chỉ sự phân chia một lần.
    • A compound leaf is less complex than a decompound leaf. (Một kép ít phức tạp hơn một phức hợp nhiều lần.)
  • Pinnately decompound (cụm tính từ): Phức hợp nhiều lần hình lông chim - một thuật ngữ mô tả chi tiết hơn kiểu phân chia.
Từ đồng nghĩa
  • Decomposite: (từ chuyên ngành) Phức hợp nhiều lần.
  • Multicompound: (ít phổ biến hơn) Đa hợp, nhiều tầng phức hợp.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học, phân loại học hoặc mô tả hình thái sinh học. Rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "decompose": Mặc dù có vẻ gần giống, decompound không có nghĩa phân hủy (decompose). Decompound liên quan đến cấu trúc sự phân chia, trong khi decompose liên quan đến quá trình hóa học hoặc sinh học phá vỡ một chất.
decompound

A fern leaf is a decompound leaf with many small leaflets.

tính từ & danh từ
  1. (như) decomposite (chủ yếu dùng về thực vật học)

Từ tương tự

Từ chứa "decompound"