enhance
/in'hɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tăng, nâng cao, cải thiện: Hành động làm cho chất lượng, giá trị, mức độ hoặc sức hấp dẫn của một thứ gì đó trở nên tốt hơn, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
- Làm nổi bật, đề cao: Hành động làm cho một đặc điểm, phẩm chất hoặc hiệu ứng nào đó trở nên rõ ràng, mạnh mẽ hoặc dễ nhận thấy hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống chiếu sáng mới sẽ làm nổi bật vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật.)
- (Tập thể dục thường xuyên có thể nâng cao sức khỏe tổng thể của bạn.)
- (Thêm một chút muối có thể làm tăng hương vị của bánh chocolate.)
- (Kỹ năng giao tiếp tốt làm tăng cơ hội bạn nhận được công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enhance understanding/awareness": nâng cao sự hiểu biết/nhận thức.
- The documentary aims to enhance public awareness about climate change. (Bộ phim tài liệu nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu.)
- "to enhance performance": cải thiện, nâng cao hiệu suất.
- The software update is designed to enhance the performance of the device. (Bản cập nhật phần mềm được thiết kế để nâng cao hiệu suất của thiết bị.)
- "to enhance the experience": làm cho trải nghiệm trở nên phong phú/tốt hơn.
- The live music really enhanced the dining experience. (Âm nhạc trực tiếp thực sự làm cho trải nghiệm ăn uống trở nên tuyệt vời hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Enhancement (danh từ): sự nâng cao, sự cải thiện; yếu tố được thêm vào để cải thiện.
- The new features are a major enhancement to the app. (Các tính năng mới là một sự cải thiện lớn cho ứng dụng.)
- Enhanced (tính từ): đã được nâng cao, cải tiến.
- The photo has an enhanced color contrast. (Bức ảnh có độ tương phản màu sắc được nâng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Improve: cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Boost: thúc đẩy, tăng cường.
- Heighten: làm tăng lên (thường dùng cho cảm xúc, hiệu ứng).
- Amplify: khuếch đại, làm tăng cường độ.
Từ trái nghĩa
- Diminish: làm giảm bớt, suy yếu.
- Reduce: giảm thiểu.
- Impair: làm suy yếu, làm hư hại.
- Spoil: làm hỏng.
ngoại động từ
- làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn...)
- tăng (giá...)