tee
/ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Trong môn gôn) Vật kê bóng, điểm phát bóng: Một vật nhỏ, thường bằng nhựa hoặc gỗ, có đầu nhọn để cắm xuống đất và một đầu phẳng để đặt bóng gôn lên, dùng khi phát bóng. Nó cũng có thể chỉ khu vực trên sân gôn nơi người chơi thực hiện cú phát bóng đầu tiên cho mỗi hố.
- Vật có hình chữ T: Vật có hình dạng giống chữ T, dùng trong các ngữ cảnh khác.
Động từ:
- (Trong môn gôn) Đặt (bóng) lên tee: Hành động đặt quả bóng gôn lên vật kê (tee) để chuẩn bị phát bóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He placed the ball on the tee and prepared to swing. (Anh ấy đặt bóng lên tee và chuẩn bị vung gậy.)
- The players met at the first tee. (Các vận động viên gặp nhau ở điểm phát bóng đầu tiên.)
Động từ:
- Please tee your ball before driving. (Hãy đặt bóng của bạn lên tee trước khi thực hiện cú đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tee off":
- (Trong môn gôn) Phát bóng: Thực hiện cú đánh đầu tiên từ điểm phát bóng.
- We will tee off at 9 AM. (Chúng tôi sẽ phát bóng lúc 9 giờ sáng.)
- (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Bắt đầu một việc gì đó, hoặc tấn công bằng lời nói:
- He teed off the meeting with a brief introduction. (Anh ấy bắt đầu cuộc họp bằng một lời giới thiệu ngắn.)
- She teed off on her opponent's policies. (Cô ấy chỉ trích dữ dội các chính sách của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tee box (n): Khu vực trên sân gôn bao gồm điểm phát bóng (tee) và vùng xung quanh.
- Tee time (n): Giờ đã đặt trước để bắt đầu chơi gôn tại một hố cụ thể.
- Tee shot (n): Cú đánh đầu tiên từ điểm phát bóng.
Từ đồng nghĩa
- Golf tee (n): Vật kê bóng chơi gôn (nghĩa chuyên ngành).
- Peg (n): Cọc, chốt (nghĩa chung cho vật hình dạng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tee up:
- (Trong môn gôn) Đặt bóng lên tee để chuẩn bị đánh.
- He teed up the ball carefully. (Anh ấy cẩn thận đặt bóng lên tee.)
- (Thông tục) Chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ sẵn sàng cho điều gì đó.
- The project is all teed up and ready to go. (Dự án đã được chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- To a tee: Một cách hoàn hảo, chính xác (không liên quan đến môn gôn, bắt nguồn từ chữ "T").
- That description fits him to a tee. (Miêu tả đó hợp với anh ta một cách chính xác.)
danh từ
- chữ T
- vật hình T
- (thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn)
động từ
- (thể dục,thể thao) đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn)
Idioms
- to tee off(thể dục,thể thao) phát bóng