the

/ði:, ði, ðə/
Học thuật
Thân thiện
the

The cat sits on the mat.

Định nghĩa
  1. Mạo từ xác định (Definite Article):
    • Cái, con, người, sự vật đã xác định: "the" được dùng để chỉ một người, vật, sự việc cụ thể đã được biết đến hoặc đã được đề cập trước đó, hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh.
    • Duy nhất: Dùng để chỉ một thứ được coi duy nhất trong một phạm vi nhất định.
    • Ấy, này: Dùng để chỉ một người/vật cụ thể người nói người nghe đều hiểu.
dụ sử dụng
  • Mạo từ xác định:
    • Close the door, please. (Làm ơn đóng cái cửa lại.) -> Cửa cụ thể trong phòng.
    • I saw a cat. The cat was black. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó màu đen.) -> Con mèo đã được đề cập.
    • We looked at the moon. (Chúng tôi nhìn lên mặt trăng.) -> Mặt trăng duy nhất.
    • She is the best student in class. ( ấy học sinh giỏi nhất lớp.) -> So sánh nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The" với tính từ so sánh hơn trong cấu trúc "The... the...": Dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai sự việc, có nghĩa "càng... càng...".

    • The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)
    • The more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
  • "The" với tính từ: Dùng "the" trước một tính từ để chỉ một nhóm người đặc điểm chung đó.

    • We should help the poor. (Chúng ta nên giúp đỡ người nghèo.)
    • This museum is designed for the blind. (Bảo tàng này được thiết kế cho người khiếm thị.)
Biến thể từ gần giống
  • A/An (mạo từ không xác định): Một, một cái (bất kỳ). Dùng để giới thiệu một danh từ chưa xác định.
    • I need a pen. (Tôi cần một cái bút.) -> Bất kỳ cái bút nào.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho mạo từ "the". Chức năng của ngữ pháp, không phải từ vựng. Có thể hiểu ý nghĩa tương đương trong tiếng Việt "cái/này/đó/ấy" tùy ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "the" mạo từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • So much the better: Càng tốt hơn.
    • If you can finish early, so much the better. (Nếu bạn có thể hoàn thành sớm thì càng tốt.)
  • All the better/worse for: Lại càng tốt/tệ hơn .
    • He didn't listen to advice, all the worse for him. (Anh ta không nghe lời khuyên, đó điều tệ hơn cho anh ta.)
the

The cat sits on the mat.

mạo từ
  1. cái, con, người...
    • the house
      cái nhà
    • the cat
      con mèo
  2. ấy, này (người, cái, con...)
    • I dislike the man
      tôi không thích người này
  3. duy nhất (người, vật...)
    • he is the shoemaker here
      ông ta người thợ giày duy nhấtđây
phó từ
  1. (trước một từ so sánh) càng
    • the sooner you start the sooner you will get there
      ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm
    • so much the better
      càng tốt
    • the sooner the better
      càng sớm càng tốt