aesthetically
/i:s'θetikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có thẩm mỹ, một cách đẹp đẽ: Diễn tả cách thức của một hành động hoặc đặc điểm liên quan đến vẻ đẹp, nghệ thuật hoặc sự hài hòa về mặt thị giác.
- Về mặt thẩm mỹ: Xem xét hoặc đánh giá dựa trên các nguyên tắc của cái đẹp và nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The room was decorated aesthetically with soft colors and natural light. (Căn phòng được trang trí một cách có thẩm mỹ với màu sắc nhẹ nhàng và ánh sáng tự nhiên.)
- Aesthetically, the new design is a great improvement. (Về mặt thẩm mỹ, thiết kế mới là một sự cải thiện tuyệt vời.)
- The garden is planned not just for food, but to be aesthetically pleasing. (Khu vườn được quy hoạch không chỉ để lấy thực phẩm, mà còn để một cách đẹp đẽ làm hài lòng thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aesthetically speaking": Nói về mặt thẩm mỹ, xét theo góc độ thẩm mỹ.
- Aesthetically speaking, the minimalist style creates a sense of calm. (Nói về mặt thẩm mỹ, phong cách tối giản tạo ra cảm giác bình yên.)
"Aesthetically pleasing": (Cụm tính từ) Làm hài lòng về mặt thẩm mỹ, đẹp mắt.
- The sculpture is simple but aesthetically pleasing. (Bức tượng đơn giản nhưng làm hài lòng về mặt thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Aesthetic (tính từ): (thuộc về) thẩm mỹ, cái đẹp.
- They made the choice for aesthetic reasons. (Họ đưa ra lựa chọn vì những lý do thẩm mỹ.)
Aesthetic (danh từ): Quan niệm thẩm mỹ, tính thẩm mỹ.
- The aesthetic of the film is dark and moody. (Quan niệm thẩm mỹ của bộ phim là tối tăm và u sầu.)
Aesthetics (danh từ số nhiều): Môn mỹ học, nguyên tắc thẩm mỹ.
- He studied philosophy and aesthetics. (Anh ấy đã nghiên cứu triết học và mỹ học.)
Từ đồng nghĩa
- Artistically: Một cách nghệ thuật.
- Tastefully: Một cách có gu, một cách tinh tế (về thẩm mỹ).
Từ trái nghĩa
- Unaesthetically: Một cách không có thẩm mỹ, một cách xấu xí.
- Inartistically: Một cách không nghệ thuật.
phó từ
- có thẩm mỹ
- về mặt thẩm mỹ