birdie
/'bə:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim non: Một con chim còn nhỏ, đặc biệt là một con chim non mới nở.
- Điểm dưới chuẩn một gậy (trong môn gôn): Trong thể thao gôn, đây là điểm số cho một hố được hoàn thành với số gậy ít hơn một gậy so với điểm chuẩn (par) của hố đó.
- Cầu lông (trong môn cầu lông): Quả cầu được sử dụng trong môn cầu lông, thường làm từ nút bần hoặc cao su với một vành lông vũ.
Động từ:
- Đạt điểm birdie (trong môn gôn): Hành động hoàn thành một hố gôn với số gậy ít hơn một gây so với điểm chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children found a little birdie that had fallen from its nest. (Bọn trẻ tìm thấy một chú chim non đã rơi khỏi tổ.)
- She scored a birdie on the final hole to win the tournament. (Cô ấy đạt điểm birdie ở hố cuối cùng để giành chiến thắng giải đấu.)
- He replaced the worn-out birdie before the match. (Anh ấy thay quả cầu lông đã cũ trước trận đấu.)
Động từ:
- He birdied the 18th hole to secure his lead. (Anh ấy đạt điểm birdie ở hố thứ 18 để củng cố vị trí dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a birdie": đạt được điểm birdie trong gôn.
- If I can get a birdie on this hole, I'll be very happy. (Nếu tôi có thể đạt điểm birdie ở hố này, tôi sẽ rất vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird (n): con chim (nói chung).
- Eagle (n): điểm dưới chuẩn hai gậy trong gôn (cao hơn birdie).
- Shuttlecock (n): tên gọi khác của quả cầu trong cầu lông, đồng nghĩa với "birdie" trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
- Fledgling (n): chim non mới biết bay (cho nghĩa "chim non").
- Under par (n): điểm dưới chuẩn (cho nghĩa trong gôn, mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "birdie")
Thành ngữ liên quan
- "A little birdie told me": Một cách nói vui, bí ẩn để chỉ rằng bạn đã nghe được một thông tin nào đó nhưng không muốn tiết lộ nguồn.
- A little birdie told me it's your birthday today. (Có "chim bồ câu đưa thư" nói với tôi hôm nay là sinh nhật bạn.)
danh từ
- chim non