shuttlecock

/'ʃʌtlkɔk/
Học thuật
Thân thiện
shuttlecock

The player hits the shuttlecock over the net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cầu lông: Một vật thể nhẹ dùng trong môn thể thao cầu lông (badminton), thường được làm từ đầu nút bần hoặc cao su gắn với một chiếc vòng lông hình nón để ổn định đường bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need a new shuttlecock for our badminton game. (Chúng tôi cần một quả cầu lông mới cho trận cầu lông.)
    • The shuttlecock got stuck in the tree. (Quả cầu lông bị mắc kẹt trên cây.)
    • He hit the shuttlecock with great force. (Anh ấy đánh quả cầu lông với lực rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shuttlecock" (động từ, ít phổ biến): Đánh hoặc chuyền qua lại giống như chơi cầu lông.
    • The politicians continued to shuttlecock the blame between departments. (Các chính trị gia tiếp tục đánh qua đánh lại trách nhiệm giữa các bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Shuttle (n): Con thoi (trong dệt hoặc tàu vũ trụ), thường chỉ chuyển động qua lại.
  • Birdie (n): Từ thông tục, đồng nghĩa với "shuttlecock" trong môn cầu lông.
    • She served the birdie perfectly. ( ấy giao cầu một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Birdie: Quả cầu (cách gọi thân mật trong cầu lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shuttlecock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shuttlecock")

shuttlecock

The player hits the shuttlecock over the net.

danh từ
  1. quả cầu lông

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shuttlecock"