audience

/'ɔ:djəns/
Học thuật
Thân thiện
audience

The audience applauds at the end of the play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khán giả, thính giả, độc giả: Một nhóm người tập trung để xem, nghe hoặc đọc một buổi biểu diễn, bài phát biểu, chương trình, hoặc tác phẩm nào đó.
    • Sự tiếp kiến, sự hội kiến: Một cuộc gặp mặt chính thức, thường với một người địa vị cao như nguyên thủ, lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khán giả, thính giả):

    • The audience applauded loudly at the end of the concert. (Khán giả vỗ tay rất to vào cuối buổi hòa nhạc.)
    • This radio program has a large audience of loyal listeners. (Chương trình phát thanh này một lượng thính giả trung thành lớn.)
    • The writer considered his audience carefully before writing the article. (Nhà văn đã cân nhắc kỹ lưỡng về độc giả của mình trước khi viết bài báo.)
  • Danh từ (Sự tiếp kiến):

    • The ambassador requested an audience with the president. (Vị đại sứ đã yêu cầu một cuộc tiếp kiến với tổng thống.)
    • The Queen granted a private audience to the charity workers. (Nữ hoàng đã cho phép một cuộc hội kiến riêng với các nhân viên từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have someone's audience": sự chú ý lắng nghe của ai đó.

    • The speaker realized he had lost his audience halfway through his talk. (Diễn giả nhận ra ông đã mất sự chú ý của khán giả ngay giữa bài nói chuyện.)
  • "Target audience": Nhóm đối tượng mục tiêu một sản phẩm, thông điệp hoặc chương trình hướng đến.

    • The advertisement is designed for a young target audience. (Quảng cáo được thiết kế cho nhóm đối tượng mục tiêu giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditorium (n): Khán phòng, giảng đường, phần không gian dành cho khán giả ngồi.
    • The school's auditorium can seat five hundred people. (Khán phòng của trường có thể chứa năm trăm chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectators (n): Khán giả (nhấn mạnh người xem một sự kiện thể thao hoặc biểu diễn trực tiếp).
  • Viewers (n): Người xem (thường dùng cho truyền hình).
  • Listeners (n): Thính giả, người nghe (thường dùng cho radio, podcast).
  • Readership (n): Độc giả, số lượng người đọc (của một tờ báo, tạp chí).
  • Meeting (n): Cuộc gặp gỡ (nghĩa chung, ít trang trọng hơn "audience" khi chỉ sự tiếp kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "audience")

Thành ngữ liên quan
  • To play to the audience: Diễn xuất hoặc hành động một cách cố ý để lấy lòng hoặc gây ấn tượng với khán giả.

    • Some politicians are accused of just playing to the audience instead of stating their real views. (Một số chính trị gia bị cáo buộc chỉ diễn trò cho khán giả xem thay vì nêu lên quan điểm thực sự của họ.)
  • Captive audience: Những khán giả bắt buộc phải lắng nghe hoặc xem, không sự lựa chọn rời đi ( dụ: học sinh trong lớp, hành khách trên máy bay).

    • The speaker took advantage of his captive audience to deliver a long lecture. (Diễn giả đã tận dụng đám khán giả bắt buộc phải nghe của mình để trình bày một bài thuyết trình dài.)
audience

The audience applauds at the end of the play.

danh từ
  1. những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả
  2. sự nghe
    • to give audience
      lắng nghe
  3. sự hội kiến, sự yết kiến; sự tiếp kiến
    • to grant an audience to somebody
      tiếp kiến ai
    • to have an audience of (with) someone
      hội kiến với ai