faille
/'feil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lụa phay: Một loại vải dệt có sọc gân nổi, thường được làm từ tơ, rayon hoặc cotton, có bề mặt hơi bóng và cảm giác mềm mại nhưng khá chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The evening gown was made of a beautiful silver faille. (Chiếc váy dạ hội được làm từ một loại lụa phay màu bạc tuyệt đẹp.)
- Faille is often used for formal dresses and jackets because of its elegant drape. (Lụa phay thường được dùng cho váy áo dạ hội và áo khoác vì độ rủ thanh lịch của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành thời trang và dệt may, faille có thể được mô tả chi tiết hơn dựa trên chất liệu, ví dụ: (lụa phay tơ tằm), (vải phay cotton).
Biến thể và từ gần giống
- Grosgrain (n): Một loại băng vải dệt có sọc gân nổi tương tự, thường cứng hơn và được dùng làm dây nơ hoặc viền trang trí.
- Bengaline (n): Một loại vải có sọc gân ngang rất rõ, thường dày và bền hơn faille.
Từ đồng nghĩa
- Ribbed fabric: vải dệt sọc gân (nghĩa chung, không chỉ riêng cho faille).
danh từ
- lụa phay (một thứ lụa to mặt)