neglect
/ni'glekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sao lãng, sự cẩu thả: Chỉ việc không thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm một cách đầy đủ và cẩn thận.
- Sự bỏ bê, sự bỏ mặc: Chỉ việc không chăm sóc, không quan tâm đến ai đó hoặc cái gì đó, dẫn đến tình trạng xuống cấp hoặc thiếu thốn.
- Sự thờ ơ, sự hờ hững: Chỉ thái độ không quan tâm, lãnh đạm đối với người khác hoặc một vấn đề nào đó.
Ngoại động từ:
- Sao lãng, không chú ý đến: Hành động không dành sự quan tâm hoặc nỗ lực cần thiết cho một việc gì đó.
- Bỏ bê, bỏ mặc: Hành động không chăm sóc, không bảo dưỡng hoặc không để ý đến ai/cái gì.
- Thờ ơ, hờ hững: Hành động cư xử một cách lạnh nhạt, thiếu quan tâm đối với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His neglect of his duties led to serious consequences. (Sự sao lãng bổn phận của anh ta đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
- The old building showed signs of years of neglect. (Tòa nhà cũ cho thấy dấu hiệu của nhiều năm bị bỏ bê.)
- She felt hurt by her friend's neglect. (Cô ấy cảm thấy tổn thương vì sự thờ ơ của bạn mình.)
Động từ:
- Don't neglect your health while working hard. (Đừng sao lãng sức khỏe của bạn khi làm việc chăm chỉ.)
- The garden was neglected and full of weeds. (Khu vườn đã bị bỏ bê và đầy cỏ dại.)
- He neglected his old friends after he became famous. (Anh ta thờ ơ với những người bạn cũ sau khi trở nên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of neglect": ở trong tình trạng bị bỏ bê, không được chăm sóc.
- The historic monument is in a sad state of neglect. (Di tích lịch sử đang ở trong một tình trạng bị bỏ bê đáng buồn.)
"to treat somebody with neglect": đối xử thờ ơ, hờ hững với ai đó.
- The staff complained of being treated with neglect by the management. (Nhân viên phàn nàn về việc bị ban quản lý đối xử thờ ơ.)
Biến thể và từ gần giống
Neglectful (tính từ): có tính chất sao lãng, bỏ bê, cẩu thả.
- He was neglectful of his responsibilities. (Anh ta rất cẩu thả với trách nhiệm của mình.)
Negligence (danh từ): sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn).
- The accident was caused by driver negligence. (Vụ tai nạn gây ra bởi sự cẩu thả của tài xế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Disregard (sự coi thường), indifference (sự thờ ơ), abandonment (sự bỏ mặc).
- Động từ: Disregard (bỏ qua, coi thường), ignore (phớt lờ), overlook (bỏ sót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Neglect to do something: quên làm, bỏ sót không làm việc gì đó.
- He neglected to inform us about the change in schedule. (Anh ta đã quên thông báo cho chúng tôi về sự thay đổi lịch trình.)
Thành ngữ liên quan
- Benign neglect: (chính sách) bỏ mặc có chủ ý (thường với hy vọng vấn đề sẽ tự giải quyết hoặc không can thiệp để tránh làm trầm trọng thêm).
- The government adopted a policy of benign neglect towards the region. (Chính phủ áp dụng chính sách bỏ mặc có chủ ý đối với khu vực đó.)
danh từ
- sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý
- neglect of dutysự sao lãng bổn phận
- sự bỏ bê, sự bỏ mặc
- to be in a state of neglectở trong tình trạng bị bỏ mặc không được trông nom đến
- sự thời ơ, sự hờ hững
- to treat somebosy with neglectthời ơ đối với ai
ngoại động từ
- sao lãng, không chú ý
- to neglect one's studiessao lãng việc học hành
- to neglect one's dutiessao lãng bổn phận
- bỏ bê, bỏ mặc
- thờ ơ, hờ hững
- to neglect one's friendsthờ ơ đối với bạn bè