gull

Học thuật
Thân thiện
gull

A white gull stands on a wooden pier by the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mòng biển: Một loài chim biển thường lông màu trắng xám, cánh dài nhọn, chân ngắn sống gần bờ biển.
    • Người ngờ nghệch, người cả tin: Một người dễ bị lừa dối hoặc thuyết phục quá tin tưởng.
  2. Động từ:

    • Lừa, lừa bịp: Hành động đánh lừa hoặc lừa gạt ai đó, khiến họ tin vào điều đó không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • A lone gull circled above the fishing boat. (Một con mòng biển đơn độc bay vòng trên chiếc thuyền đánh cá.)
    • The sound of gulls is common near the harbor. (Tiếng mòng biển kêu âm thanh phổ biến gần bến cảng.)
  • Danh từ (nghĩa chỉ người):

    • He was a gull who believed every get-rich-quick scheme. (Anh ta một kẻ cả tin, tin vào mọi kế hoạch làm giàu nhanh chóng.)
    • The con artist looked for gullible gulls in the crowd. (Kẻ lừa đảo tìm kiếm những người cả tin dễ bị lừa trong đám đông.)
  • Động từ:

    • The scam artist managed to gull the elderly couple out of their savings. (Kẻ lừa đảo đã thành công lừa được cặp vợ chồng lớn tuổi mất khoản tiền tiết kiệm của họ.)
    • Don't let them gull you with their false promises. (Đừng để họ lừa bạn bằng những lời hứa hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gull someone into doing something": lừa ai đó làm việc .
    • He gulled his friend into investing in a fake company. (Anh ta lừa bạn mình đầu vào một công ty ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Gullible (adj): cả tin, dễ bị lừa.

    • She is too gullible and believes everything she reads online. ( ấy quá cả tin tin vào mọi thứ đọc được trên mạng.)
  • Seagull (n): mòng biển (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa con chim).

    • A seagull stole my sandwich at the beach. (Một con mòng biển đã cướp mất chiếc bánh sandwich của tôibãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chim): Seagull.
  • Danh từ (người): Dupe, sucker, fool (kẻ ngốc, người dễ bị lừa).
  • Động từ: Deceive, dupe, trick, fool (lừa dối, đánh lừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gull" một cách riêng biệt.)

gull

A white gull stands on a wooden pier by the ocean.

Noun
  1. (động vật học) mòng biển
  2. Người ngờ nghệch, người cả tin
Verb
  1. Lừa, lừa bịp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gull"

Từ có nhắc đến "gull"