gal

/gæl/
Học thuật
Thân thiện
gal

A gal carries a basket of fresh apples from the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • gái, thiếu nữ: Từ lóng, cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ một người con gái hoặc phụ nữ trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She's a nice gal. ( ấy một gái tử tế.)
    • I'm going out with the gals tonight. (Tối nay tôi sẽ đi chơi với mấy bạn gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old gal": cách gọi thân mật, đôi khi hài hước, cho một người phụ nữ (có thể lớn tuổi hơn).
    • How's the old gal doing these days? (Dạo này ấy thế nào rồi?)
Biến thể từ gần giống
  • Girl: gái, thiếu nữ (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Lass: gái, thiếu nữ (thường dùng trong tiếng Anh Scotland hoặc Bắc Anh).
Lưu ý về từ đồng nghĩa
  • Girl: Từ đồng nghĩa chính phổ biến nhất. "Gal" biến thể thông tục, ít trang trọng hơn của "girl".
  • Lass: Từ đồng nghĩa mang sắc thái địa phương.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: "Gal" cách phát âm phiên âm của từ "girl" trong một số phương ngữ tiếng Anh, đặc biệt tiếng Anh Mỹ.
  • Mức độ trang trọng: Từ rất thông tục, thân mật. Không nên dùng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Sắc thái: Thường mang sắc thái tích cực, thân thiện, thoải mái. Đôi khi có thể được dùng bởi các nhóm bạn nữ với nhau.
gal

A gal carries a basket of fresh apples from the orchard.

danh từ
  1. (thông tục) gái