bengal

/beɳ'gɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
bengal

A Bengal tiger rests in the tall grass of a wildlife sanctuary.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):

    • Bengal: Tên của một khu vực địa lịch sửNam Á, ngày nay bao gồm phần phía tây thuộc Ấn Độ (Bang Tây Bengal) phần phía đông quốc gia Bangladesh.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) Bengal: Miêu tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Bengal.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • The Bay of Bengal is a large body of water. (Vịnh Bengal một vùng biển rộng lớn.)
    • He studied the history of Bengal. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của Bengal.)
  • Tính từ:

    • She loves Bengal cuisine. ( ấy yêu thích ẩm thực Bengal.)
    • The Bengal tiger is an endangered species. (Hổ Bengal một loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bengal light": Một loại pháo sáng hoặc pháo hoa tạo ra ánh sáng chói lọi, thường dùng trong tín hiệu hoặc biểu diễn.
    • They used a Bengal light to signal for help. (Họ đã dùng một pháo sáng Bengal để ra hiệu cầu cứu.)
Biến thể từ liên quan
  • Bengali (adj, n): (Thuộc) Bengal; người Bengal; tiếng Bengal (ngôn ngữ).

    • She speaks fluent Bengali. ( ấy nói tiếng Bengal trôi chảy.)
  • West Bengal (n): Bang Tây Bengal, một bang của Ấn Độ.

  • East Bengal (n): Tên chỉ khu vực nay Bangladesh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ riêng chỉ địa danh. Đối với tính từ, có thể dùng cụm từ "of Bengal" (của Bengal).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bengal

A Bengal tiger rests in the tall grass of a wildlife sanctuary.

tính từ
  1. (thuộc) Băng-gan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bengal"