bengalee

/beɳ'gɔ:li/
Học thuật
Thân thiện
bengalee

A traveler asks a local for directions in the bengalee language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Băng-gan: Chỉ những liên quan đến vùng Bengal, một khu vực địa văn hóaNam Á, bao gồm Bangladesh bang Tây Bengal của Ấn Độ.
  2. Danh từ:

    • Người Băng-gan: Chỉ một người nguồn gốc từ vùng Bengal.
    • Tiếng Băng-gan: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Bangladesh bang Tây Bengal, Ấn Độ, còn được gọi là tiếng Bengali.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bengalee culture is rich in literature and music. (Văn hóa Băng-gan rất phong phú về văn học âm nhạc.)
    • She wore a traditional bengalee sari. ( ấy mặc một chiếc sari truyền thống Băng-gan.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a bengalee from Kolkata. (Anh ấy một người Băng-gan đến từ Kolkata.)
    • Many bengalees live in this neighborhood. (Nhiều người Băng-gan sống trong khu phố này.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • She is fluent in bengalee. ( ấy thông thạo tiếng Băng-gan.)
    • This poem was originally written in bengalee. (Bài thơ này ban đầu được viết bằng tiếng Băng-gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bengalee" trong văn cảnh lịch sử: Từ này có thể được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Bengal trước khi sự phân chia khu vực.
    • The 19th-century bengalee renaissance was a significant cultural movement. (Thời kỳ phục hưng Băng-gan thế kỷ 19 một phong trào văn hóa quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bengali: Đây cách viết phát âm phổ biến, hiện đại chuẩn hơn của "bengalee". Cả hai đều chỉ cùng một đối tượng.
    • Bengali cuisine is known for its use of fish and mustard. (Ẩm thực Bengali nổi tiếng với việc sử dụng tạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bangladeshi (danh từ/chỉ người): Người Bangladesh (đặc biệt khi nói về quốc tịch, thay vì sắc tộc hoặc ngôn ngữ).
  • Bengali: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn.
Lưu ý về từ vựng
  • Sự khác biệt về chính tả: "Bengalee" một cách viết hơn, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "Bengali". Tuy nhiên, nghĩa của chúng giống nhau.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này có thể chỉ người, ngôn ngữ hoặc đặc điểm văn hóa từ cả Bangladesh bang Tây Bengal của Ấn Độ. Ngữ cảnh sẽ làm ý nghĩa cụ thể.
bengalee

A traveler asks a local for directions in the bengalee language.

tính từ
  1. (thuộc) Băng-gan
danh từ
  1. người Băng bõi qữa tiếng Băng bõi ửa[bi'naitid]
tính từ
  1. bị lỡ độ đường ( đêm tối)
  2. (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát

Từ gần giống