gala

/'gɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
gala

The school held a gala in the decorated gymnasium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một buổi lễ hoặc sự kiện xã hội đặc biệt, thường tính chất lễ hội, vui vẻ trang trọng: "gala" chỉ một dịp ăn mừng lớn, thường bao gồm giải trí, khiêu vũ, bữa ăn hoặc các hoạt động đặc biệt khác để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
    • Một chuỗi các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn nghệ thuật: "gala" cũng có thể chỉ một chương trình hoặc buổi biểu diễn đặc biệt, quy tụ nhiều tiết mục hoặc vận động viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The charity gala raised millions of dollars for the hospital. (Buổi gala từ thiện đã quyên góp được hàng triệu đô la cho bệnh viện.)
    • We dressed up in our finest clothes for the company's annual gala. (Chúng tôi mặc những bộ quần áo đẹp nhất cho buổi gala thường niên của công ty.)
    • The swimming gala featured competitions from schools across the city. (Hội thi bơi gala sự tham gia thi đấu của các trường học trên khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in gala attire" hoặc "gala dress": trang phục dự tiệc, trang phục lễ hội trang trọng.
    • Guests are requested to wear gala attire to the dinner. (Khách mời được yêu cầu mặc trang phục dự tiệc đến bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Gala night (n): đêm dạ hội, đêm gala.
    • The film festival will conclude with a spectacular gala night. (Liên hoan phim sẽ kết thúc bằng một đêm dạ hội hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
  • Festivity: lễ hội, sự vui chơi.
  • Celebration: sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.
  • Fête: tiệc, buổi liên hoan (thường ngoài trời hoặc để gây quỹ).
Thành ngữ liên quan
  • Gala occasion hoặc Gala event: một dịp đặc biệt, một sự kiện trọng thể.
    • The royal wedding was a true gala occasion. (Đám cưới hoàng gia một dịp đặc biệt thực sự.)
gala

The school held a gala in the decorated gymnasium.

danh từ
  1. hội, hội hè
    • in gala attie
      mặc quần áo đi xem hội