gala

/'gɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
gala

La famille se prépare pour le gala de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội lớn, lễ lớn: Một sự kiện xã hội long trọng, thường tính chất lễ hội, kỷ niệm hoặc từ thiện, với quy mô sự trang trọng đặc biệt.
    • Buổi biểu diễn đặc biệt: Một buổi trình diễn nghệ thuật (như opera, ballet, hòa nhạc) được tổ chức một cách trọng thể thường sự tham gia của những nghệ sĩ nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée organise un gala pour collecter des fonds. (Bảo tàng tổ chức một đại hội để gây quỹ.)
    • Nous avons assisté à un gala d'opéra hier soir. (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn opera đặc biệt tối qua.)
    • La robe qu'elle portait au gala était magnifique. (Chiếc váy ấy mặc trong buổi dạ hội thật lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en gala": ăn mặc trang trọng, lộng lẫy như để đi dự một buổi lễ lớn.

    • Pour la réception, tout le monde était en gala. (Để tiếp đón, mọi người đều ăn mặc rất trang trọng.)
  • "De gala": (tính từ) thuộc về hoặc dành cho một buổi lễ lớn, mang tính chất long trọng.

    • C'est une tenue de gala. (Đâymột bộ trang phục dành cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Galant (adj): lịch sự, ga lăng, hào hoa (chỉ phong cách ứng xử).
  • Galet (nm): hòn cuội, sỏi (từ đồng âm, nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Réception (nf): buổi tiếp tân, buổi chiêu đãi.
  • Cérémonie (nf): nghi lễ, buổi lễ.
  • Soirée (nf): buổi tối, buổi dạ hội (có thể kém trang trọng hơn "gala").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "gala" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gala" một cách cố định.)

gala

La famille se prépare pour le gala de l'école.

danh từ giống đực
  1. hội lớn, lễ lớn
    • Soirée de gala
      dạ hội
    • Toilette de gala
      quần áo ngày hội