calo

Học thuật
Thân thiện
calo

Un homme parle calo avec son ami dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng calô: Một thuật ngữ trong ngôn ngữ học dùng để chỉ một ngôn ngữ lóng hoặc biệt ngữ, đặc biệtcủa người Romani (Di-gan) ở Tây Ban Nha một số vùng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caló est une langue mixte. (Tiếng calô là một ngôn ngữ hỗn hợp.)
    • Il connaît quelques mots de caló. (Anh ấy biết một vài từ tiếng calô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler caló": nói tiếng calô.
    • Certaines communautés parlent encore caló. (Một số cộng đồng vẫn còn nói tiếng calô.)
Biến thể từ gần giống
  • Caló (tiếng Tây Ban Nha): Cách viết trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ cùng một ngôn ngữ này.
Từ đồng nghĩa
  • Argot: tiếng lóng (nói chung).
  • Jargon: biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.
calo

Un homme parle calo avec son ami dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng calô (ngôn ngữ lóng Tây Ban Nha)