calo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng calô: Một thuật ngữ trong ngôn ngữ học dùng để chỉ một ngôn ngữ lóng hoặc biệt ngữ, đặc biệt là của người Romani (Di-gan) ở Tây Ban Nha và một số vùng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caló est une langue mixte. (Tiếng calô là một ngôn ngữ hỗn hợp.)
- Il connaît quelques mots de caló. (Anh ấy biết một vài từ tiếng calô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parler caló": nói tiếng calô.
- Certaines communautés parlent encore caló. (Một số cộng đồng vẫn còn nói tiếng calô.)
Biến thể và từ gần giống
- Caló (tiếng Tây Ban Nha): Cách viết trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ cùng một ngôn ngữ này.
Từ đồng nghĩa
- Argot: tiếng lóng (nói chung).
- Jargon: biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng calô (ngôn ngữ lóng Tây Ban Nha)