cal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chai: Một vùng da dày lên và cứng lại, thường hình thành do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại lên da.
- Can: Trong y học, chỉ phần xương mới hình thành xung quanh chỗ gãy trong quá trình liền xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un cal au pied à force de porter ces chaussures. (Anh ấy bị chai chân vì đi đôi giày này nhiều.)
- Le médecin a vérifié la formation du cal après la fracture. (Bác sĩ đã kiểm tra sự hình thành can sau khi bị gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cal osseux": can xương. Cụm từ chuyên môn chỉ khối mô xương mới hình thành tại vị trí gãy.
- La radiographie montre un bon cal osseux. (Phim chụp X-quang cho thấy can xương phát triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Calleux (tính từ): thuộc về thể chai, có tính chất chai.
- Tissu calleux (mô chai).
Từ đồng nghĩa
- Durillon (danh từ giống đực): chai, vết chai (thường nhỏ hơn và đau hơn ).
- Cicatrisation osseuse (cụm từ): sự liền xương (quá trình, trong khi chỉ kết quả là khối xương mới).
Lưu ý
- Từ trong tiếng Pháp là danh từ giống đực, số nhiều là cals. Nó hoàn toàn khác với từ viết tắt "cal" (calorie) trong tiếng Anh.
- Trong ngữ cảnh hàng ngày, thường dùng để chỉ vết chai ở tay hoặc chân. Nghĩa "can xương" chủ yếu được dùng trong y học.
danh từ giống đực (số nhiều cals)
- (thực vật học, giải phẫu) chai
- (y học) can
- Cal osseuxcan xương
- Cale