cal

Học thuật
Thân thiện
cal

Le jardinier a un cal sur la main après avoir longtemps utilisé sa bêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai: Một vùng da dày lên cứng lại, thường hình thành do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại lên da.
    • Can: Trong y học, chỉ phần xương mới hình thành xung quanh chỗ gãy trong quá trình liền xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un cal au pied à force de porter ces chaussures. (Anh ấy bị chai chân đi đôi giày này nhiều.)
    • Le médecin a vérifié la formation du cal après la fracture. (Bác sĩ đã kiểm tra sự hình thành can sau khi bị gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cal osseux": can xương. Cụm từ chuyên môn chỉ khối xương mới hình thành tại vị trí gãy.
    • La radiographie montre un bon cal osseux. (Phim chụp X-quang cho thấy can xương phát triển tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Calleux (tính từ): thuộc về thể chai, tính chất chai.
    • Tissu calleux ( chai).
Từ đồng nghĩa
  • Durillon (danh từ giống đực): chai, vết chai (thường nhỏ hơn đau hơn ).
  • Cicatrisation osseuse (cụm từ): sự liền xương (quá trình, trong khi chỉ kết quảkhối xương mới).
Lưu ý
  • Từ trong tiếng Phápdanh từ giống đực, số nhiềucals. hoàn toàn khác với từ viết tắt "cal" (calorie) trong tiếng Anh.
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, thường dùng để chỉ vết chai ở tay hoặc chân. Nghĩa "can xương" chủ yếu được dùng trong y học.
cal

Le jardinier a un cal sur la main après avoir longtemps utilisé sa bêche.

danh từ giống đực (số nhiều cals)
  1. (thực vật học, giải phẫu) chai
  2. (y học) can
    • Cal osseux
      can xương
    • Cale