kil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kil: (từ lóng, thông tục) Cách viết tắt và phát âm lóng của "kilogramme" (ki-lô-gam) hoặc "kilolitre" (ki-lô-lít). Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un kil de pommes. (Tôi đã mua một cân táo.)
- Il peut boire un kil de bière sans problème. (Anh ta có thể uống một lít bia không vấn đề gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire les kils": (thông tục) Có nghĩa là đi mua hàng (thường là thực phẩm) với số lượng lớn, tính bằng ki-lô.
- Je vais faire les kils au marché. (Tôi sẽ đi chợ mua đồ tính cân.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilo (nm): Từ viết tắt thông dụng và chấp nhận hơn của "kilogramme" hoặc "kilomètre". "Kilo" trang trọng hơn "kil" một chút.
- Un kilo de farine (Một cân bột mì)
- Kilogramme (nm): (đơn vị đo lường) Ki-lô-gam, cân. Từ đầy đủ và trang trọng.
- Kilolitre (nm): (đơn vị đo lường) Ki-lô-lít. Từ đầy đủ và trang trọng.
Lưu ý
- "Kil" là một từ lóng rất thân mật, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, trong các văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh học thuật.
- Nghĩa cụ thể (ki-lô-gam hay ki-lô-lít) thường được suy ra từ ngữ cảnh (ví dụ: "un kil de pommes" là một cân táo, "un kil de vin" là một lít rượu vang).
danh từ giống đực
- Un kil de rouge+ (thông tục) một lít rượu vang đỏ