kil

Học thuật
Thân thiện
kil

Un kil de rouge repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kil: (từ lóng, thông tục) Cách viết tắt phát âm lóng của "kilogramme" (ki-lô-gam) hoặc "kilolitre" (ki-lô-lít). Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un kil de pommes. (Tôi đã mua một cân táo.)
    • Il peut boire un kil de bière sans problème. (Anh ta có thể uống một lít bia không vấn đề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire les kils": (thông tục) Có nghĩađi mua hàng (thườngthực phẩm) với số lượng lớn, tính bằng ki-lô.
    • Je vais faire les kils au marché. (Tôi sẽ đi chợ mua đồ tính cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilo (nm): Từ viết tắt thông dụng chấp nhận hơn của "kilogramme" hoặc "kilomètre". "Kilo" trang trọng hơn "kil" một chút.
    • Un kilo de farine (Một cân bột )
  • Kilogramme (nm): (đơn vị đo lường) Ki-lô-gam, cân. Từ đầy đủ trang trọng.
  • Kilolitre (nm): (đơn vị đo lường) Ki-lô-lít. Từ đầy đủ trang trọng.
Lưu ý
  • "Kil"một từ lóng rất thân mật, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, trong các văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh học thuật.
  • Nghĩa cụ thể (ki-lô-gam hay ki-lô-lít) thường được suy ra từ ngữ cảnh (ví dụ: "un kil de pommes" là một cân táo, "un kil de vin" là một lít rượu vang).
kil

Un kil de rouge repose sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. Un kil de rouge+ (thông tục) một lít rượu vang đỏ