kali

/'kæli/
Học thuật
Thân thiện
kali

Un jardinier arrache le kali qui envahit son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỏ lông lợn: Tên gọi của một loài thực vật, thườngloại cỏ thân mảnh, hơi cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kali pousse dans les terrains secs. (Cỏ lông lợn mọcnhững vùng đất khô.)
    • Les moutons broutent parfois du kali. (Đôi khi cừu gặm cỏ lông lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kali raide": cỏ lông lợn cứng (một loại cụ thể).
    • On peut reconnaître le kali raide à ses tiges rigides. (Có thể nhận biết cỏ lông lợn cứng nhờ thân cứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kali (trong hóa học): Kali (nguyên tố hóa học K). LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể của "kali" chỉ loài cỏ.
    • Le potassium est souvent appelé "kali" en chimie. (Kali thường được gọi là "kali" trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiendent (danh từ giống đực): cỏ gà, cỏ chỉ (một loại cỏ khác nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự về thực vật hoang ).
kali

Un jardinier arrache le kali qui envahit son potager.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ lông lợn

Từ chứa "kali"

Từ có nhắc đến "kali"