gal
/gæl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gan (đơn vị gia tốc): "gal" là một đơn vị đo gia tốc trong hệ mét, chủ yếu được sử dụng trong trắc địa và địa vật lý. Một gal bằng một xentimét trên giây bình phương (1 cm/s²). Đơn vị này được đặt theo tên của nhà khoa học Galileo Galilei.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accélération due à la gravité à la surface de la Terre est d'environ 980 gal. (Gia tốc trọng trường tại bề mặt Trái Đất vào khoảng 980 gal.)
- Les variations du champ de gravité sont souvent mesurées en milligal. (Những biến thiên của trường trọng lực thường được đo bằng miligal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "milligal" (mGal): miligal, một đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/1000 gal, thường dùng để đo những thay đổi rất nhỏ trong trường trọng lực.
- Les gravimètres modernes peuvent détecter des changements de l'ordre du milligal. (Các máy đo trọng lực hiện đại có thể phát hiện những thay đổi cỡ miligal.)
Biến thể và từ gần giống
- Galileo (Gal): Tên đầy đủ của đơn vị, được viết tắt là "gal".
- Milligal (mGal): Miligal, đơn vị dẫn xuất.
- Gravité (n.f): Trọng lực, trọng trường - khái niệm liên quan chặt chẽ đến phép đo bằng gal.
- Accélération (n.f): Gia tốc - đại lượng được đo bằng gal.
Từ đồng nghĩa
- cm/s²: Xentimét trên giây bình phương - cách biểu diễn toán học tương đương của gal. (1 gal = 1 cm/s²)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) gan (đơn vị gia tốc)