alcalifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có khả năng) kiềm hóa: Chỉ một chất có tính chất hoặc khả năng làm tăng độ pH, làm cho một dung dịch trở nên có tính kiềm (bazơ) hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette substance est alcalifiante. (Chất này có tính kiềm hóa.)
- L'effet alcalifiant de ce composé est bien connu. (Hiệu ứng kiềm hóa của hợp chất này đã được biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả tác dụng của một chất trong phản ứng hóa học hoặc ảnh hưởng của nó lên môi trường bên trong cơ thể (ví dụ: máu, nước tiểu).
- Certains aliments sont considérés comme alcalifiants pour l'organisme. (Một số loại thực phẩm được coi là có tính kiềm hóa đối với cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcalin (adj): có tính kiềm, mang tính bazơ. (Mô tả trạng thái đã có tính kiềm, trong khi "alcalifiant" nhấn mạnh vào tính kiềm).
- Alcaliniser (v): kiềm hóa. (Động từ tương ứng).
- Alcalinité (n): độ kiềm, tính kiềm.
Từ đồng nghĩa
- Basifiant (adj): (có khả năng) bazơ hóa, kiềm hóa. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Acidifiant (adj): (có khả năng) axit hóa.
tính từ
- (hóa học) (có khả năng) kiềm hóa