accalmie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lúc tạm lặng (sóng gió): Khoảng thời gian ngắn khi biển động hoặc có bão trở nên yên lặng, êm dịu hơn.
- Thời kỳ tạm yên, thời kỳ tạm thảnh thơi: Giai đoạn tạm thời khi một tình huống căng thẳng, hỗn loạn hoặc hoạt động sôi nổi giảm cường độ và trở nên yên tĩnh, bình lặng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les marins ont profité de l'accalmie pour réparer le navire. (Các thủy thủ đã tận dụng lúc tạm lặng để sửa chữa con tàu.)
- Après des mois de négociations intenses, nous vivons une brève accalmie. (Sau nhiều tháng đàm phán căng thẳng, chúng tôi đang trải qua một thời kỳ tạm yên ngắn ngủi.)
- L'accalmie dans les combats a permis l'évacuation des blessés. (Thời kỳ tạm yên trong các cuộc giao tranh đã cho phép sơ tán những người bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une accalmie passagère/ temporaire": Một sự lắng dịu tạm thời, thoáng qua.
- Ce n'est qu'une accalmie passagère avant la prochaine tempête. (Đó chỉ là một sự lắng dịu thoáng qua trước cơn bão tiếp theo.)
"Profiter de l'accalmie": Tận dụng lúc tạm yên.
- Il faut profiter de l'accalmie pour se préparer aux prochaines difficultés. (Cần phải tận dụng thời kỳ tạm yên để chuẩn bị cho những khó khăn sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Calme (danh từ giống đực): Sự yên tĩnh, sự bình yên. (Chỉ trạng thái yên lặng nói chung, không nhất thiết là tạm thời sau một giai đoạn hỗn loạn).
- Pause (danh từ giống cái): Sự tạm dừng, quãng nghỉ. (Thường chỉ sự ngừng lại có chủ ý của một hoạt động).
- Rémission (danh từ giống cái): Thời kỳ thuyên giảm (bệnh tật). (Dùng trong y học, có nghĩa tương tự về mặt thời gian tạm lắng).
Từ đồng nghĩa
- Répit: Sự tạm nghỉ, sự hoãn lại.
- Trêve: Sự ngừng bắn, thời gian tạm ngừng (thường trong xung đột).
- Éclaircie: Lúc quang đãng (thời tiết), ánh sáng ló ra (nghĩa bóng: điểm sáng, hy vọng).
Các cụm từ liên quan
- Il y a une accalmie: Trời tạnh, tình hình tạm lắng.
- Regarde par la fenêtre, il y a une accalmie, on peut sortir. (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời đã tạnh, chúng ta có thể ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Entre l'orage et l'accalmie: Giữa cơn bão và lúc tạnh. (Chỉ giai đoạn chuyển tiếp hoặc sự bấp bênh).
- Une accalmie dans la tourmente: Một khoảnh khắc yên bình giữa cơn bão tố. (Chỉ sự bình yên hiếm hoi giữa một giai đoạn cực kỳ khó khăn).
danh từ giống cái
- lúc tạm lặng (sóng gió).
- thời kỳ tạm yên, thời kỳ tạm thảnh thơi