afocal

Học thuật
Thân thiện
afocal

Un astronome amateur utilise une lunette afocale pour observer la Lune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Không tiêu điểm: Mô tả một hệ thống quang học không tiêu điểm, hoặc không hội tụ hay phân kỳ chùm tia sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un système afocal ne possède pas de foyer. (Một hệ thống không tiêu điểm không tiêu điểm.)
    • Cette lunette astronomique est conçue comme un instrument afocal. (Kính thiên văn này được thiết kế như một dụng cụ không tiêu điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système afocal": Hệ thống không tiêu điểm.
    • Un système afocal produit un faisceau de lumière parallèle. (Một hệ thống không tiêu điểm tạo ra một chùm tia sáng song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Afocalité (danh từ giống cái): Tính chất không tiêu điểm.
    • L'afocalité de ce dispositif le rend très utile pour certaines observations. (Tính chất không tiêu điểm của thiết bị này làm cho rất hữu ích cho một số quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans foyer: Không tiêu điểm.
Từ trái nghĩa
  • Focal (tính từ): tiêu điểm, thuộc về tiêu điểm.
afocal

Un astronome amateur utilise une lunette afocale pour observer la Lune.

tính từ
  1. (vậthọc) không tiêu điểm