alcalin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Kiềm: "Alcalin" mô tả tính chất của một chất có độ pH lớn hơn 7, có khả năng trung hòa axit và thường có vị đắng, cảm giác nhờn khi chạm vào.
- Có tính kiềm: Thuật ngữ này chỉ chung các chất, dung dịch hoặc môi trường mang tính kiềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau de cette source est légèrement alcaline. (Nước từ nguồn suối này hơi có tính kiềm.)
- Un pH alcalin est supérieur à 7. (Một độ pH kiềm lớn hơn 7.)
- Il faut éviter les produits trop alcalins pour nettoyer cette surface. (Cần tránh các sản phẩm quá kiềm để làm sạch bề mặt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réaction alcaline": Phản ứng kiềm, chỉ một phản ứng hóa học tạo ra hoặc liên quan đến môi trường kiềm.
- Le test a révélé une réaction alcaline. (Xét nghiệm cho thấy một phản ứng kiềm.)
- "Milieu alcalin": Môi trường kiềm, thường được nhắc đến trong hóa học, sinh học hoặc khoa học đất.
- Certaines bactéries se développent en milieu alcalin. (Một số vi khuẩn phát triển trong môi trường kiềm.)
Biến thể và từ liên quan
- Alcalinité (danh từ giống cái): Độ kiềm, chỉ mức độ mang tính kiềm của một chất.
- L'alcalinité de l'eau est mesurée en laboratoire. (Độ kiềm của nước được đo trong phòng thí nghiệm.)
- Alcaliniser (động từ): Làm cho có tính kiềm, kiềm hóa.
- On peut alcaliniser une solution en ajoutant de la soude. (Có thể kiềm hóa một dung dịch bằng cách thêm xút.)
- Alcalino-terreux (tính từ): Kiềm thổ, dùng để chỉ nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn (như canxi, magiê).
- Le calcium est un métal alcalino-terreux. (Canxi là một kim loại kiềm thổ.)
Từ đồng nghĩa
- Basique: Có tính bazơ, kiềm (thường dùng trong hóa học với nghĩa tương tự).
- Non acide: Không có tính axit.
Từ trái nghĩa
- Acide: Có tính axit.
- Neutre: Trung tính (độ pH bằng 7).
tính từ
- (hóa học) kiềm
- Métaux alcalinskim loại kiềm
- Sol alcalinđất kiềm