clou

/klu:/
Học thuật
Thân thiện
clou

Un homme utilise un clou pour fixer une étagère au mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đinh: Một vật dụng bằng kim loại, thường đầu mũi nhọn, dùng để đóng, gắn hoặc treo đồ vật.
    • (Thông tục) Mụn nhọt: Nốt sưng nhỏ, đỏ đau trên da.
    • (Thông tục) Nhà giam, nhà tù: Nơi giam giữ phạm nhân.
    • (Thông tục) Nhà cầm đồ: Cơ sở kinh doanh cho vay tiền dựa trên tài sản thế chấp.
    • (Nghĩa bóng) Điểm nhấn, tiết mục chính, "cái đinh": Phần quan trọng, nổi bật nhất của một sự kiện, chương trình biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fixé le tableau avec un clou. (Anh ấy đã cố định bức tranh bằng một cái đinh.)
    • J'ai un gros clou sur le front. (Tôi có một cái mụn nhọt to trên trán.)
    • Le voleur a passé la nuit au clou. (Tên trộm đã trải qua đêm trong nhà giam.)
    • Il a mettre sa montre au clou. (Anh ta đã phải đem đồng hồ của mình đến nhà cầm đồ.)
    • Le clou du spectacle était le numéro du magicien. ("Cái đinh" của buổi biểu diễntiết mục của ảo thuật gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être maigre comme un clou": gầy như que củi, rất gầy.

    • Depuis sa maladie, il est maigre comme un clou. (Từ khi bị bệnh, anh ấy gầy như que củi.)
  • "ne pas valoir un clou": không giá trị , vô giá trị.

    • Cette vieille voiture ne vaut plus un clou. (Chiếc xe đó chẳng còn giá trị nữa.)
  • "river son clou à quelqu'un": làm cho ai đó phải câm miệng, không thể cãi lại được.

    • Avec ses arguments solides, il lui a rivé son clou. (Với những lập luận vững chắc, anh ta đã làm cho người kia phải câm họng.)
  • "suspendre quelque chose au clou": (nghĩa đen) treo vật lên đinh; (nghĩa bóng, thông tục) không dùng vật nữa hoặc đem vật đến nhà cầm đồ.

    • J'ai suspendu mon manteau au clou. (Tôi đã treo áo khoác của mình lên cái đinh.)
    • Il a suspendu sa guitare au clou. (Anh ta đã không chơi ghi-ta nữa. / Anh ta đã đem cây đàn ghi-ta đến nhà cầm đồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Clouter (động từ): Đóng đinh, trang trí bằng đinh.

    • clouter une planche (đóng đinh vào tấm ván)
  • Cloutier (danh từ): Người bán đinh (nghề cổ).

  • Clou de girofle (danh từ): Hoa hồi, đinh hương (một loại gia vị).

Từ đồng nghĩa
  • Punaise (danh từ): Đinh ghim (loại đinh ngắn, đầu to).
  • Furoncle (danh từ): Nhọt (mụn nhọt lớn, sâu).
  • Prison (danh từ): Nhà tù.
  • Mont-de-piété (danh từ): Nhà cầm đồ (từ trang trọng hơn).
  • Point d'orgue (danh từ): Điểm nhấn, cao trào.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • "Traverser dans les clous": Đi qua đường đúng vạch dành cho người đi bộ ( những vạch này trông giống như những cái đinh).

    • Il est important de traverser dans les clous pour sa sécurité. (Đi qua đường đúng vạchrất quan trọng cho sự an toàn của bạn.)
  • "Compter les clous de la porte": Đứng chờ quá lâu trước cửa (nghĩa đen: đếm đinh trên cửa).

    • J'ai compter les clous de la porte pendant une heure avant qu'il n'arrive. (Tôi đã phải đứng đếm đinh trên cửa cả tiếng đồng hồ trước khi anh ta đến.)
  • "Ne tenir ni à fer ni à clou": Đóng không chặt, gắn không vững; (nghĩa bóng) không có cơ sở vững chắc, không đáng tin.

    • Cette étagère ne tient ni à fer ni à clou. (Cái giá sách này đóng chẳng chắc chắn cả.)
    • Son histoire ne tient ni à fer ni à clou. (Câu chuyện của anh ta chẳng có cơ sở vững chắc.)
  • "Planter son clou": Ở lại lâu dài tại một nơi nào đó, "cắm dùi" ở một chỗ.

    • Après des années de voyage, il a finalement planté son clou à la campagne. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy đã "cắm dùi" ở nông thôn.)
  • "Tête de clou": (Nghĩa đen) Đầu đinh; (nghĩa bóng, trong ngành in) Chữ in bị mòn, mờ.

    • Cette page est pleine de têtes de clou, il faut changer les caractères. (Trang này đầy chữ in mòn, phải thay bộ chữ mới.)
clou

Un homme utilise un clou pour fixer une étagère au mur.

danh từ giống đực
  1. cái đinh
    • Clou à soulier
      đinh đóng giày
    • Traverser une route dans les clous
      đi qua đường trong hàng đinh
  2. mụn nhọt
  3. nhà giam
    • Se faire mettre au clou
      bị bắt giam
  4. dụng cụ (của thợ)
    • Emporter tous ses clous
      mang theo tất cả dụng cụ
  5. (thông tục) nhà cầm đồ
  6. (nghĩa bóng) tiết mục nổi nhất, cái đinh (của buổi biểu diễn...)
    • compter les clous de la porte
      đứng lại quá lâu
    • des clous!
      (thông tục) đừng hòng!
    • maigre comme un clou
      gầy như cây que, quá gầy
    • ne pas valoir un clou
      không giá trị
    • ne tenir ni à fer ni à clou
      đóng không chặt
    • planter son clou
      nhất định một chỗ nào
    • river son clou à quelqu'un
      làm cho ai phải câm họng
    • suspendre un objet au clou
      thôi không dùng vật nữa; đưa vật đến nhà cầm đồ
    • tête de clou
      chữ in mòn