gale
/geil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn gió mạnh: Một cơn gió rất mạnh và thường kéo dài, thường được xác định từ cấp 7 đến cấp 10 trên thang sức gió Beaufort.
- Sự nổ ra, sự phá lên (của âm thanh): Một sự bùng nổ mạnh mẽ, đột ngột của âm thanh, thường là tiếng cười.
- (Thơ ca) Gió nhẹ: Trong văn chương, đôi khi dùng để chỉ một cơn gió nhẹ, dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cơn gió mạnh):
- The ship was damaged in the fierce gale. (Con tàu bị hư hại trong cơn gió mạnh dữ dội.)
- A severe gale warning has been issued for coastal areas. (Một cảnh báo gió mạnh nghiêm trọng đã được ban bố cho các khu vực ven biển.)
Danh từ (sự nổ ra của âm thanh):
- Her joke was followed by gales of laughter from the audience. (Câu chuyện cười của cô ấy được tiếp nối bởi những tràng cười phá lên từ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blow a gale": Gió thổi rất mạnh.
- It's blowing a gale outside, so stay indoors. (Bên ngoài gió đang thổi rất mạnh, vì vậy hãy ở trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Gale-force (tính từ): Có sức mạnh như một cơn gió mạnh (cấp 7-10).
- Gale-force winds caused widespread disruption. (Những cơn gió mạnh cấp bão đã gây ra sự gián đoạn trên diện rộng.)
Sweet gale (danh từ): Một loại cây bụi có lá thơm (còn gọi là cây dầu thơm).
Từ đồng nghĩa
- Storm: Bão, cơn bão (thường mạnh hơn và có thể kèm mưa, sấm chớp).
- Tempest: Cơn bão tố dữ dội (thường dùng trong văn chương).
- Squall: Cơn gió giật mạnh đột ngột, thường trong thời gian ngắn.
Thành ngữ liên quan
- A gale of laughter: Một trận cười phá lên, một tràng cười lớn.
- The comedian's performance provoked a gale of laughter. (Màn trình diễn của danh hài đã gây ra một trận cười phá lên.)
danh từ
- cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
- gales of laughternhững tiếng cười phá lên
- (thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
- sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
- (thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ((cũng) sweet gale)