gyle

/gail/
Học thuật
Thân thiện
gyle

A brewer checks the gyle in the fermentation room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùngbia: "gyle" một thùng hoặc bồn chứa lớn được sử dụng trong quá trình sản xuất bia để lên men hoặc ủ.
    • Mẻ bia: "gyle" cũng có thể chỉ một mẻ bia cụ thể được sản xuất trong một lần ủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brewer transferred the wort into the gyle for fermentation. (Người thợbia chuyển dịch đường vào thùngbia để lên men.)
    • This particular gyle of stout has a rich, chocolatey flavor. (Mẻ bia đen cụ thể này hương vị --la đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first gyle": mẻ bia đầu tiên, thường từ một lần nấu ban đầu.

    • The first gyle from the new brewing system was a success. (Mẻ bia đầu tiên từ hệ thống nấu mới đã thành công.)
  • "single gyle": chỉ một mẻ bia đơn lẻ, không pha trộn.

    • This limited edition ale is a single gyle, bottled directly from the fermentation vessel. (Loại ale phiên bản giới hạn này một mẻ bia đơn, được đóng chai trực tiếp từ thùng lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyle tun (n): thùngbia, một tên gọi khác cho thiết bị này.
  • Fermenter (n): thùng lên men, một thiết bị chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Fermentation vessel: thùng lên men.
  • Brew: mẻ bia (khi "gyle" dùng với nghĩa "mẻ bia").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gyle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gyle".

gyle

A brewer checks the gyle in the fermentation room.

danh từ
  1. thùngbia
  2. mẻ bia