glee
/gli:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niềm hân hoan, niềm vui sướng tột độ: Cảm giác vui mừng, phấn khích mãnh liệt và thường được biểu lộ ra ngoài một cách rõ rệt.
- (Âm nhạc) Bài hát nhiều bè: Một loại bài hát truyền thống của Anh, thường được hát bởi ba hoặc bốn giọng không có nhạc đệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Niềm vui sướng):
- The children laughed with glee when they saw the presents. (Bọn trẻ cười vang vì niềm hân hoan khi nhìn thấy những món quà.)
- She could hardly contain her glee at winning the competition. (Cô ấy gần như không thể kìm nén niềm vui sướng khi thắng cuộc thi.)
- Danh từ (Âm nhạc):
- The choir specializes in performing English glees. (Dàn hợp xướng chuyên biểu diễn các bài hát glee của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Full of glee": tràn đầy niềm hân hoan.
- He was full of glee after hearing the good news. (Anh ấy tràn đầy niềm hân hoan sau khi nghe tin tốt.)
- "With malicious glee": với sự hả hê, khoái trá (thỏa mãn một cách độc ác trước sự bất hạnh của người khác).
- He recounted their failure with malicious glee. (Hắn kể lại thất bại của họ với vẻ hả hê, độc ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Gleeful (tính từ): hân hoan, vui sướng.
- She gave a gleeful laugh. (Cô ấy bật cười đầy hân hoan.)
- Gleefully (trạng từ): một cách hân hoan.
- He gleefully accepted the award. (Anh ấy hân hoan nhận giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Delight: niềm vui thích, sự sung sướng.
- Jubilation: sự hân hoan, niềm hân hoan (thường của đám đông).
- Exultation: sự hân hoan, sự vui mừng khôn xiết.
Từ trái nghĩa
- Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
- Sorrow: nỗi buồn, sự đau khổ.
- Dismay: sự chán nản, thất vọng.
danh từ
- niềm hân hoan, niềm vui sướng
- (âm nhạc) bài hát ba bè; bái hát bốn bè