clue

/klu:/
Học thuật
Thân thiện
clue

The detective found a clue under the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu mối, manh mối: Một thông tin, sự kiện hoặc vật thể nhỏ giúp giải quyết một vấn đề hoặc tìm ra câu trả lời, đặc biệt trong việc điều tra hoặc giải câu đố.
    • Ý tưởng, sự hiểu biết (thông tục): Một khái niệm hoặc kiến thức cơ bản về điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective found a clue at the crime scene. (Viên thám tử tìm thấy một đầu mối tại hiện trường vụ án.)
    • I don't have a clue how to solve this math problem. (Tôi không một manh mối nào về cách giải bài toán này.)
    • The torn letter was an important clue to the mystery. ( thư bị một manh mối quan trọng cho bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to not have a clue": hoàn toàn không biết, không hiểu cả.

    • He doesn't have a clue about how to fix the computer. (Anh ta hoàn toàn không biết cách sửa cái máy tính.)
  • "to clue someone in (on something)": cung cấp thông tin, cho ai đó biết về điều (thường thông tin bí mật hoặc mới).

    • Can you clue me in on what happened at the meeting? (Bạn có thể cho tôi biết chuyện đã xảy racuộc họp không?)
Biến thể từ gần giống
  • Clueless (adj): không manh mối, ngờ nghệch, không hiểu biết về tình hình.
    • He was completely clueless about the surprise party. (Anh ta hoàn toàn không biết về bữa tiệc bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hint: gợi ý, ám chỉ.
  • Indication: dấu hiệu, chỉ dẫn.
  • Lead: manh mối dẫn dắt (thường trong điều tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clue in (on): cung cấp thông tin cho ai (như đã giải thíchmục nâng cao).

    • She clued her friend in on the latest gossip. ( ấy cho bạn mình biết tin đồn mới nhất.)
  • Clue up (on): tìm hiểu thông tin, trang bị kiến thức về điều (thường dùngdạng bị động: "to be clued up").

    • You need to get clued up on the new regulations before the interview. (Bạn cần tìm hiểu về các quy định mới trước buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a clue: (như đã giải thíchmục nâng cao).
  • To be a clue: một manh mối (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết).
    • "Why is he angry?" – "I haven't got a clue!" ("Tại sao anh ấy tức giận?" – "Tôi chẳng manh mối nào cả!")
clue

The detective found a clue under the table.

danh từ
  1. đầu mối; manh mối
    • to look for clues
      lần đầu mối
  2. dòng tư tưởng; mạch câu chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clue"

Từ có nhắc đến "clue"