clueless

/'klʌmzinis/
Học thuật
Thân thiện
clueless

She looked completely clueless during the entire math lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn không biết , không manh mối nào: Chỉ trạng thái không thông tin, hiểu biết hoặc ý tưởng nào về một tình huống, sự việc hoặc chủ đề cụ thể.
    • Ngờ nghệch, không hiểu biết: Thường dùng để mô tả một người thiếu kiến thức cơ bản hoặc nhận thức thông thường về điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I am completely clueless about how to fix a car. (Tôi hoàn toàn không biết về cách sửa xe hơi.)
    • He was clueless about the surprise party we were planning. (Anh ấy không hề manh mối về bữa tiệc bất ngờ chúng tôi đang lên kế hoạch.)
    • She felt clueless during the advanced physics lecture. ( ấy cảm thấy ngờ nghệch trong buổi giảng bài về vật nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clueless as to...": hoàn toàn không biết về việc...

    • The detectives were clueless as to the suspect's whereabouts. (Các thám tử hoàn toàn không biết về nơicủa nghi phạm.)
  • "utterly/totally/completely clueless": hoàn toàn mù tịt, không biết cả (nhấn mạnh mức độ).

    • When it comes to modern technology, my grandfather is utterly clueless. (Khi nói đến công nghệ hiện đại, ông tôi hoàn toàn mù tịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clue (n): manh mối, đầu mối.

    • The police are looking for clues. (Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối.)
  • Cluelessness (n): sự thiếu hiểu biết, tình trạng không manh mối.

    • His cluelessness about basic manners was surprising. (Sự thiếu hiểu biết của anh ta về cách cư xử cơ bản thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết.
  • Uninformed: không được thông tin, không biết.
  • Bewildered: bối rối, lúng túng.
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
Từ trái nghĩa
  • Knowledgeable: am hiểu, kiến thức.
  • Aware: ý thức được, nhận biết.
  • Informed: được thông tin, hiểu biết.
  • Clued-up: nắm thông tin, hiểu biết sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Not have a clue: không một manh mối nào, hoàn toàn không biết.

    • I don't have a clue what the answer is. (Tôi không manh mối nào về câu trả lời cả.)
  • In the dark: trong bóng tối, không được biết thông tin.

    • They kept me in the dark about the changes. (Họ giữ tôi trong bóng tối về những thay đổi.)
clueless

She looked completely clueless during the entire math lesson.

tính từ
  1. không đầu mối, không manh mối

Từ tương tự