clew
/klu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộn chỉ, cuộn dây: Một cuộn tròn của sợi chỉ, sợi dây hoặc sợi thừng.
- Đầu mối, manh mối: Một thông tin hoặc dấu hiệu nhỏ giúp giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn.
- (Hàng hải) Góc buồm phía dưới: Góc dưới của một cánh buồm, nơi các dây buộc được gắn vào để điều khiển.
Động từ:
- Cuộn lại, quấn thành cuộn: Hành động gom hoặc quấn một vật gì đó (như dây thừng) thành một hình dạng tròn, gọn.
- (Hàng hải) Cuốn buồm: Hành động kéo và buộc một cánh buồm lên bằng các dây buộc ở góc buồm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She held a clew of red yarn. (Cô ấy cầm một cuộn chỉ màu đỏ.)
- The detective found a clew under the table. (Viên thám tử tìm thấy một manh mối dưới gầm bàn.)
- The sailor checked the clew of the mainsail. (Người thủy thủ kiểm tra góc buồm chính.)
Động từ:
- Please clew up that rope neatly. (Hãy cuộn sợi dây thừng đó cho gọn gàng.)
- The crew prepared to clew up the sails before the storm. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị cuốn buồm trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from clew to earing": Một thành ngữ hàng hải cũ, nghĩa đen là "từ góc buồm dưới đến góc buồm trên", thường được dùng với nghĩa bóng là từ đầu đến chân, hoàn toàn.
- He was dressed in sailor's gear from clew to earing. (Anh ta mặc đồ thủy thủ từ đầu đến chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Clue: (Danh từ) Cách viết hiện đại và phổ biến hơn của "clew" với nghĩa "manh mối, đầu mối". "Clew" với nghĩa này hiện được coi là cổ hoặc văn chương.
- Clewline: (Danh từ, Hàng hải) Dây dùng để kéo góc buồm (clew) lên.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "manh mối"): Hint (gợi ý), indication (dấu hiệu), lead (đầu mối dẫn dắt).
- Danh từ (nghĩa "cuộn"): Coil (cuộn), ball (cuộn tròn), skein (cuộn chỉ).
- Động từ: Coil (cuộn lại), roll (cuộn), wind (quấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clew up: (Cụm động từ) Cuộn lại, đặc biệt là buồm hoặc dây thừng.
- We need to clew up the ropes before we dock. (Chúng ta cần cuộn các dây thừng lại trước khi cập bến.)
Thành ngữ liên quan
- Not have a clew: (Cổ, ít dùng) Không có manh mối gì, hoàn toàn mù tịt. (Thành ngữ hiện đại là "not have a clue").
- I haven't a clew what he's talking about. (Tôi hoàn toàn không có manh mối gì về việc anh ta đang nói.)
danh từ
- cuộn chỉ
- đầu mối, manh mối
- there is no clew to soive the mysterykhông có manh mối gì để khám phá ra điều bí ẩn này
- (hàng hải) dây treo võng
- (hàng hải) góc buồm phía trước
Idioms
- from clew to earlingtừ đầu đến chân
ngoại động từ (+ up)
- (hàng hải) cuốn (buồm)
- cuộn lại