clew

/klu:/
Học thuật
Thân thiện
clew

The detective found a clew under the chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộn chỉ, cuộn dây: Một cuộn tròn của sợi chỉ, sợi dây hoặc sợi thừng.
    • Đầu mối, manh mối: Một thông tin hoặc dấu hiệu nhỏ giúp giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn.
    • (Hàng hải) Góc buồm phía dưới: Góc dưới của một cánh buồm, nơi các dây buộc được gắn vào để điều khiển.
  2. Động từ:

    • Cuộn lại, quấn thành cuộn: Hành động gom hoặc quấn một vật đó (như dây thừng) thành một hình dạng tròn, gọn.
    • (Hàng hải) Cuốn buồm: Hành động kéo buộc một cánh buồm lên bằng các dây buộcgóc buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She held a clew of red yarn. ( ấy cầm một cuộn chỉ màu đỏ.)
    • The detective found a clew under the table. (Viên thám tử tìm thấy một manh mối dưới gầm bàn.)
    • The sailor checked the clew of the mainsail. (Người thủy thủ kiểm tra góc buồm chính.)
  • Động từ:

    • Please clew up that rope neatly. (Hãy cuộn sợi dây thừng đó cho gọn gàng.)
    • The crew prepared to clew up the sails before the storm. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị cuốn buồm trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from clew to earing": Một thành ngữ hàng hải , nghĩa đen "từ góc buồm dưới đến góc buồm trên", thường được dùng với nghĩa bóng từ đầu đến chân, hoàn toàn.
    • He was dressed in sailor's gear from clew to earing. (Anh ta mặc đồ thủy thủ từ đầu đến chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Clue: (Danh từ) Cách viết hiện đại phổ biến hơn của "clew" với nghĩa "manh mối, đầu mối". "Clew" với nghĩa này hiện được coi cổ hoặc văn chương.
  • Clewline: (Danh từ, Hàng hải) Dây dùng để kéo góc buồm (clew) lên.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "manh mối"): Hint (gợi ý), indication (dấu hiệu), lead (đầu mối dẫn dắt).
  • Danh từ (nghĩa "cuộn"): Coil (cuộn), ball (cuộn tròn), skein (cuộn chỉ).
  • Động từ: Coil (cuộn lại), roll (cuộn), wind (quấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clew up: (Cụm động từ) Cuộn lại, đặc biệt buồm hoặc dây thừng.
    • We need to clew up the ropes before we dock. (Chúng ta cần cuộn các dây thừng lại trước khi cập bến.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a clew: (Cổ, ít dùng) Không manh mối , hoàn toàn mù tịt. (Thành ngữ hiện đại "not have a clue").
    • I haven't a clew what he's talking about. (Tôi hoàn toàn không manh mối về việc anh ta đang nói.)
clew

The detective found a clew under the chair.

danh từ
  1. cuộn chỉ
  2. đầu mối, manh mối
    • there is no clew to soive the mystery
      không manh mối để khám phá ra điều bí ẩn này
  3. (hàng hải) dây treo võng
  4. (hàng hải) góc buồm phía trước

Idioms

  • from clew to earling
    từ đầu đến chân
ngoại động từ (+ up)
  1. (hàng hải) cuốn (buồm)
  2. cuộn lại