clef
/klef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Khoá nhạc: Một ký hiệu âm nhạc được đặt ở đầu khuông nhạc để xác định tên và cao độ của các nốt nhạc nằm trên các dòng và khe kế tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piece begins with a treble clef. (Bản nhạc bắt đầu bằng khoá sol.)
- You need to know how to read the bass clef to play the left hand part. (Bạn cần biết cách đọc khoá fa để chơi phần tay trái.)
- The cello part is written in the tenor clef. (Phần đàn cello được viết ở khoá tenor.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clef" luôn được sử dụng cùng với một từ chỉ định loại khoá cụ thể (ví dụ: treble clef, bass clef). Từ này hiếm khi đứng một mình trong câu mà không có ngữ cảnh âm nhạc.
- Trong thuật ngữ âm nhạc, "clef" là một thành phần cơ bản của việc ký âm, quyết định việc giải mã các nốt nhạc.
Biến thể và từ gần giống
- Treble clef (G clef): Khoá sol, thường dùng cho các giọng/bè cao như soprano, alto, hoặc cho tay phải của piano.
- Bass clef (F clef): Khoá fa, thường dùng cho các giọng/bè trầm như bass, hoặc cho tay trái của piano.
- Alto clef (C clef): Khoá alto, thường dùng cho đàn viola.
- Tenor clef (C clef): Khoá tenor, thường dùng cho cello, bassoon, hoặc trombone cho các đoạn nhạc cao.
- Neutral clef (Percussion clef): Khoá trung tính, dùng cho nhạc cụ gõ có cao độ không xác định.
Từ đồng nghĩa
- Musical key (nghĩa trong ngữ cảnh ký hiệu âm nhạc): Khoá nhạc. (Lưu ý: "Key" còn có nghĩa khác là "giọng/âm chủ" trong lý thuyết âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "clef".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "clef".
danh từ
- (âm nhạc) chìa (khoá)