calif
/'kælipəz/ Cách viết khác : (calif) /'kælif/ (khalifa) /kɑ:'li:fə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua Hồi giáo, Khalip: Người đứng đầu về mặt chính trị và tôn giáo của một nhà nước Hồi giáo, được coi là người kế vị Nhà tiên tri Muhammad và là đại diện của Allah trên trái đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The calif ruled over a vast Islamic empire. (Vị vua Hồi giáo cai trị một đế chế Hồi giáo rộng lớn.)
- After the Prophet's death, a calif was chosen to lead the community. (Sau khi Nhà tiên tri qua đời, một khalip đã được chọn để lãnh đạo cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Caliphate": Chức vị, thời kỳ cai trị, hoặc lãnh thổ dưới quyền một calif.
- The Abbasid Caliphate was a golden age of Islamic culture. (Thời kỳ Khalip Abbasid là một thời đại hoàng kim của văn hóa Hồi giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Caliph (n): Cách viết phổ biến hơn của "calif", cùng nghĩa.
- Khalifa (n): Cách viết khác, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập (خَلِيفَة).
- Caliphate (n): Chức vị hoặc vùng lãnh thổ của một calif.
Từ đồng nghĩa
- Khalif: Vua Hồi giáo.
- Successor of the Prophet: Người kế vị Nhà tiên tri.
- Amir al-Mu'minin: (Tiếng Ả Rập) Chỉ huy của những tín đồ, một danh hiệu của calif.
Lưu ý
- "Calif" là một từ lịch sử và tôn giáo, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử Hồi giáo, chính trị hoặc thần quyền.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh hiện đại do tính chất chuyên ngành của nó.
danh từ
- vua Hồi, khalip