cliff

/klif/
Học thuật
Thân thiện
cliff

He stood on the high cliff overlooking the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vách đá, vách núi: Một bức tường đá dựng đứng hoặc rất dốc, thường được tạo ra do quá trình xói mòn thường xuất hiệnbờ biển, dọc theo sông hoặc trên núi. thường cao có mặt gần như thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle was built on top of a high cliff overlooking the sea. (Lâu đài được xây dựng trên đỉnh một vách đá cao nhìn ra biển.)
    • Be careful not to get too close to the edge of the cliff. (Hãy cẩn thận đừng đến quá gần mép vách đá.)
    • The waves crashed against the base of the cliff. (Những con sóng vỗ mạnh vào chân vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cliff edge": mép vách đá, thường được dùng để mô tả một vị trí hoặc tình huống nguy hiểm, bấp bênh.
    • The economy is teetering on the cliff edge of a recession. (Nền kinh tế đang chao đảo trên bờ vực của một cuộc suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliffhanger (danh từ): một tình huống căng thẳng hoặc kết thúc đầy kịch tính trong một câu chuyện, bộ phim hoặc sự kiện, khiến người xem phải hồi hộp chờ đợi phần tiếp theo.
    • The season finale ended with a real cliffhanger. (Tập cuối mùa kết thúc với một tình huống treo cổ thực sự.)
  • Clifftop (danh từ): đỉnh của một vách đá.
    • We had a picnic on the clifftop. (Chúng tôi đã một bữa ăn ngoài trời trên đỉnh vách đá.)
  • Cliff face (danh từ): bề mặt thẳng đứng của vách đá.
    • The climbers scaled the sheer cliff face. (Những người leo núi đã chinh phục mặt vách đá dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Precipice: vách đá thẳng đứng hoặc rất dốc (nhấn mạnh sự nguy hiểm độ cao).
  • Bluff: vách đá dốc, thườngbờ sông hoặc bờ biển.
  • Escarpment: vách dốc, thường chỉ một sườn dốc dài do địa chất tạo thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cliff")

Thành ngữ liên quan
  • To be (left) hanging off a cliff: ở trong một tình huốngcùng bấp bênh hoặc nguy hiểm, không chắc chắn về kết quả.
    • After the sudden cancellation of funding, the entire project was left hanging off a cliff. (Sau khi nguồn tài trợ đột ngột bị hủy, toàn bộ dự án bị bỏ mặc trong tình trạng bấp bênh.)
cliff

He stood on the high cliff overlooking the ocean.

danh từ
  1. vách đá (nhô ra biển)

Idioms

  • cliff hanger
    (từ lóng) câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh