cliff-hanging

Học thuật
Thân thiện
cliff-hanging

The audience was on the edge of their seats during the cliff-hanging final scene.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây hồi hộp, căng thẳng, chờ đợi: Dùng để mô tả một tình huống, câu chuyện hoặc sự kiện kết quả không chắc chắn, tạo cảm giác lo lắng phấn khích cho người theo dõi, giống như cảm giác khi xem một cảnh nhân vật treo mình trên vách đá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie had a cliff-hanging ending that left everyone in suspense. (Bộ phim một kết thúc gây hồi hộp khiến mọi người đều hồi hộp chờ đợi.)
    • The election results were cliff-hanging until the final votes were counted. (Kết quả bầu cử thật gây hồi hộp cho đến khi những phiếu bầu cuối cùng được kiểm.)
    • We watched the cliff-hanging final match of the tournament. (Chúng tôi đã xem trận chung kết đầy căng thẳng của giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cliff-hanging moment": một khoảnh khắc đầy kịch tính hồi hộp.

    • The penalty shootout was a real cliff-hanging moment for all the fans. (Loạt sút luân lưu một khoảnh khắc thực sự đầy kịch tính đối với tất cả người hâm mộ.)
  • "to be cliff-hanging": ở trong tình trạng kết quả chưa ngã ngũ, rất căng thẳng.

    • The negotiations are still cliff-hanging; we don't know if they will reach an agreement. (Các cuộc đàm phán vẫn còn đang rất căng thẳng; chúng tôi không biết liệu họ đạt được thỏa thuận không.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliffhanger (danh từ): một tình huống hoặc phần kết của một câu chuyện (như một tập phim, chương sách) cực kỳ căng thẳng, khiến người xem/đọc phải chờ đợi phần tiếp theo.
    • The season finale was a real cliffhanger. (Tập cuối mùa thực sự một tình huống treo ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspenseful: đầy kịch tính, gây hồi hộp.
  • Nail-biting: căng thẳng đến mức khiến người ta muốn cắn móng tay.
  • Edge-of-your-seat: ly kỳ, hấp dẫn đến mức ngồi không yên.
Thành ngữ liên quan
  • To keep someone on the edge of their seat: khiến ai đó cực kỳ hồi hộp chú ý.
    • The thriller kept me on the edge of my seat from start to finish. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám khiến tôi hồi hộp từ đầu đến cuối.)
cliff-hanging

The audience was on the edge of their seats during the cliff-hanging final scene.

Adjective
  1. (một tình huống) gây hồi hộp, chờ đợi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự